Finance

Danh sách
PRTASCO:KLSE
Protasco Bhd
0,20 MYR
+2,56%
(+0,0050) 1 ngày
11 thg 9, 11:58:31 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRTASCO...
Mở
0,20 MYR
Cao
0,20 MYR
Thấp
0,20 MYR
Vốn hoá thị trường
99,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
218,30 N
Chỉ số P/E
1,90
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
EPS
0,11 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
495,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
0,20 MYR
Cao
0,20 MYR
Thấp
0,20 MYR
Vốn hoá thị trường
99,08 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
218,30 N
Chỉ số P/E
1,90
Cao nhất trong 52 tuần
0,30 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 MYR
EPS
0,11 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
495,39 Tr
Số nhân viên
1 N
Giới thiệu về Protasco Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,22 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
417,50 Tr
523,96 Tr
144,19 Tr
268,81 Tr
Giá vốn hàng bán
343,98 Tr
425,29 Tr
112,70 Tr
217,31 Tr
Chi phí doanh thu
343,98 Tr
425,29 Tr
112,70 Tr
217,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
25,95 Tr
-26,54 Tr
28,44 Tr
30,12 Tr
Chi phí hoạt động
24,20 Tr
34,84 Tr
25,86 Tr
28,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
368,17 Tr
460,13 Tr
138,56 Tr
246,11 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
49,33 Tr
63,83 Tr
5,63 Tr
22,70 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-140,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
48,26 Tr
65,54 Tr
3,70 Tr
21,53 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
48,26 Tr
67,85 Tr
3,70 Tr
21,53 Tr
Chi phí thuế thu nhập
12,21 Tr
17,38 Tr
2,80 Tr
8,06 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,30%
26,51%
75,81%
37,44%
Chi phí hoạt động khác
-1,76 Tr
59,05 Tr
-2,58 Tr
-1,32 Tr
Thu nhập ròng
21,12 Tr
26,25 Tr
-1,53 Tr
4,83 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,06%
5,01%
-1,06%
1,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
2,57 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-2,81 Tr
-3,06 Tr
-2,04 Tr
-2,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,81 Tr
-490,00 N
-2,04 Tr
-2,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
51,46 Tr
66,69 Tr
8,98 Tr
25,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-118,00 N
-3,38 Tr
-302,00 N
7,00 N
Các ứng dụng của Google