Finance

Danh sách
PRSK:TLV
Prashkovsky Invt and Constr Ltd
11.570,00 ILA
-1,53%
(-180,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:35:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRSK...
Mở
11.750,00 ILA
Cao
11.870,00 ILA
Thấp
11.570,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,24 N
Khối lượng
22,70 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
14,05 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,52
Cao nhất trong 52 tuần
20.580,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
11.570,00 ILA
EPS
10,05 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,39 Tr
Số nhân viên
167
Mở
11.750,00 ILA
Cao
11.870,00 ILA
Thấp
11.570,00 ILA
Vốn hoá thị trường
2,48 T
Khối lượng giao dịch trung bình
29,24 N
Khối lượng
22,70 N
Cổ tức
0,49%
Cổ tức hằng quý
14,05 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
11,52
Cao nhất trong 52 tuần
20.580,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
11.570,00 ILA
EPS
10,05 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,39 Tr
Số nhân viên
167
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prashkovsky Invt and Constr Ltd
Giám đốc điều hànhSharon Prashkovsky
Số nhân viên167
Ngày thành lập3 thg 4, 2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webashi.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
209,55 Tr
205,28 Tr
103,97 Tr
118,05 Tr
Giá vốn hàng bán
180,96 Tr
262,88 Tr
96,34 Tr
135,74 Tr
Chi phí doanh thu
180,96 Tr
262,88 Tr
96,34 Tr
135,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,80 Tr
25,52 Tr
19,15 Tr
19,76 Tr
Chi phí hoạt động
-25,85 Tr
-72,19 Tr
-9,86 Tr
-33,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
155,11 Tr
190,69 Tr
86,48 Tr
102,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
54,44 Tr
14,58 Tr
17,50 Tr
15,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
5,85 Tr
-1,74 Tr
-27,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
28,22 Tr
180,19 Tr
18,21 Tr
12,61 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
32,56 Tr
-638,00 N
84,00 N
-8,19 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,28 Tr
18,50 Tr
659,00 N
4,00 N
Thuế suất hiệu dụng
22,24%
10,27%
3,62%
0,03%
Chi phí hoạt động khác
-42,66 Tr
-97,71 Tr
-29,01 Tr
-53,02 Tr
Thu nhập ròng
21,94 Tr
161,69 Tr
17,55 Tr
12,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,47%
78,77%
16,88%
10,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,83 Tr
-
3,80 Tr
2,59 Tr
Chi phí lãi suất
-24,68 Tr
-22,34 Tr
-19,86 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-22,85 Tr
-22,34 Tr
-16,06 Tr
2,59 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,14 Tr
16,24 Tr
20,28 Tr
18,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-1,40 Tr
761,00 N
-
Các ứng dụng của Google