Finance

Danh sách
Tại sao PRR giảm 21,43%?
Tìm hiểu sâu hơn
PRR:CNSX
Prospect Ridge Resources Corp
0,055 CA$
-21,43%
(-0,015) 1 ngày
6 thg 10, 10:35:01 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRR...
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
5,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
380,35 N
Khối lượng
591,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,03 CA$
Mở
0,06 CA$
Cao
0,06 CA$
Thấp
0,06 CA$
Vốn hoá thị trường
5,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
380,35 N
Khối lượng
591,22 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,14 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,03 CA$
EPS
-0,03 CA$
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prospect Ridge Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
145,96 N
156,21 N
225,97 N
153,06 N
Chi phí hoạt động
420,13 N
1,37 Tr
904,13 N
396,94 N
Tổng chi phí hoạt động
420,13 N
1,37 Tr
904,13 N
396,94 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-420,13 N
-1,37 Tr
-904,13 N
-396,94 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-31,15 N
-42,45 N
-51,89 N
-39,03 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-439,16 N
-1,41 Tr
-955,08 N
-430,32 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-439,16 N
-1,41 Tr
-955,08 N
-430,32 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-34,65 N
-
-
58,46 N
Thu nhập ròng
-439,16 N
-1,41 Tr
-955,08 N
-430,32 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,83 N
7,73 N
4,10 N
8,51 N
Chi phí lãi suất
-3,71 N
-3,44 N
-3,16 N
-2,87 N
Chi phí lãi suất ròng
12,12 N
4,29 N
940,00
5,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,10 N
29,19 N
29,22 N
16,20 N
EBITDA
-392,52 N
-1,35 Tr
-887,91 N
-380,74 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google