Trang chủPRPL • NASDAQ
add
Purple Innovation Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,65 $
Mức chênh lệch một ngày
0,65 $ - 0,67 $
Phạm vi một năm
0,56 $ - 1,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
72,43 Tr USD
Số lượng trung bình
271,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 140,69 Tr | 9,08% |
Chi phí hoạt động | 61,16 Tr | -1,16% |
Thu nhập ròng | -3,21 Tr | 62,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,28 | 65,30% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,02 | 71,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,82 Tr | 101,13% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,34 Tr | -16,08% |
Tổng tài sản | 296,26 Tr | -3,76% |
Tổng nợ | 325,93 Tr | 13,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -29,67 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -2,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,21 Tr | 62,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,80 Tr | -185,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,21 Tr | -92,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,01 Tr | -242,78% |
Dòng tiền tự do | -465,38 N | -103,75% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trụ sở chính
Nhân viên
1.100