Finance

Danh sách
PROZONER:NSE
Prozone Realty Ltd
53,99 ₹
+1,96%
(+1,04) 1 ngày
14 thg 10, 13:40:22 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PROZONER...
Mở
52,50 ₹
Cao
54,10 ₹
Thấp
52,49 ₹
Vốn hoá thị trường
8,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
425,96 N
Khối lượng
110,20 N
Chỉ số P/E
70,23
Cao nhất trong 52 tuần
72,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
39,55 ₹
EPS
0,77 ₹
Số nhân viên
14
Mở
52,50 ₹
Cao
54,10 ₹
Thấp
52,49 ₹
Vốn hoá thị trường
8,24 T
Khối lượng giao dịch trung bình
425,96 N
Khối lượng
110,20 N
Chỉ số P/E
70,23
Cao nhất trong 52 tuần
72,77 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
39,55 ₹
EPS
0,77 ₹
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prozone Realty Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
461,88 Tr
582,28 Tr
527,84 Tr
152,42 Tr
Giá vốn hàng bán
139,62 Tr
204,03 Tr
189,93 Tr
140,01 Tr
Chi phí doanh thu
139,62 Tr
204,03 Tr
189,93 Tr
140,01 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,79 Tr
19,86 Tr
84,09 Tr
9,93 Tr
Chi phí hoạt động
206,56 Tr
209,48 Tr
209,22 Tr
73,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
346,18 Tr
413,51 Tr
399,15 Tr
213,79 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,69 Tr
168,77 Tr
128,69 Tr
-61,37 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
29,35 Tr
27,21 Tr
-98,42 Tr
5,14 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,88 Tr
108,41 Tr
40,30 Tr
-68,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,88 Tr
108,41 Tr
-20,42 Tr
-68,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,69 Tr
40,59 Tr
1,22 Tr
85,00 N
Thuế suất hiệu dụng
41,93%
37,44%
3,04%
-0,12%
Chi phí hoạt động khác
131,70 Tr
130,79 Tr
70,29 Tr
56,67 Tr
Thu nhập ròng
15,18 Tr
17,86 Tr
66,55 Tr
13,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,29%
3,07%
12,61%
8,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
57,67 Tr
-
Chi phí lãi suất
-88,32 Tr
-89,73 Tr
-110,81 Tr
-14,14 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-88,32 Tr
-89,73 Tr
-53,14 Tr
-14,14 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
59,07 Tr
58,83 Tr
54,84 Tr
7,18 Tr
EBITDA
174,08 Tr
225,78 Tr
184,65 Tr
-3,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google