Finance

Danh sách
Tại sao PROTEAN giảm 3,39%?
Tìm hiểu sâu hơn
PROTEAN:NSE
Protean eGov Technologies Ltd
642,40 ₹
-3,39%
(-22,55) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PROTEAN...
Mở
666,00 ₹
Cao
667,00 ₹
Thấp
640,00 ₹
Vốn hoá thị trường
26,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
276,78 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,67
Cao nhất trong 52 tuần
885,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
444,00 ₹
EPS
20,29 ₹
Số nhân viên
839
Mở
666,00 ₹
Cao
667,00 ₹
Thấp
640,00 ₹
Vốn hoá thị trường
26,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,43 Tr
Khối lượng
276,78 N
Cổ tức
1,56%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,67
Cao nhất trong 52 tuần
885,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
444,00 ₹
EPS
20,29 ₹
Số nhân viên
839
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Protean eGov Technologies Limited is an Indian technology company headquartered in Mumbai. The company focuses on developing digital public infrastructure and e-governance initiatives for various governmental bodies in India. It works with central and state governments across multiple sectors including Tax Services, Social Security and Welfare, ID and Data Stack, Open Digital Ecosystem, and Cloud. In 2011, the company was appointed as a registrar for the Unique Identification Authority of India to issue Aadhaar numbers to residents of the country. The company holds a 97% market share in NPS and 100% in APY Pension schemes, and a 54% market share in PAN related services. Wikipedia
Giới thiệu về Protean eGov Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên839
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo gần đây nhất
4 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
2,51 T / 2,79 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,50 T
2,29 T
3,08 T
2,51 T
Giá vốn hàng bán
1,98 T
1,70 T
-3,08 T
2,15 T
Chi phí doanh thu
1,98 T
1,70 T
-3,08 T
2,15 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
216,60 Tr
-
Chi phí hoạt động
337,20 Tr
385,30 Tr
5,79 T
413,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,32 T
2,08 T
2,72 T
2,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
189,50 Tr
205,20 Tr
358,60 Tr
-51,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
146,00 Tr
144,20 Tr
-516,70 Tr
154,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
320,40 Tr
294,20 Tr
364,10 Tr
76,40 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
320,40 Tr
333,70 Tr
381,80 Tr
76,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
81,80 Tr
69,20 Tr
60,30 Tr
17,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,53%
23,52%
16,56%
23,30%
Chi phí hoạt động khác
226,90 Tr
272,60 Tr
5,43 T
235,50 Tr
Thu nhập ròng
238,60 Tr
225,00 Tr
303,80 Tr
58,60 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,52%
9,83%
9,88%
2,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
5,85
6,26
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
560,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-15,10 Tr
-15,70 Tr
-20,80 Tr
-26,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,10 Tr
-15,70 Tr
539,90 Tr
-26,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
103,80 Tr
112,70 Tr
140,60 Tr
175,30 Tr
EBITDA
296,60 Tr
231,28 Tr
396,20 Tr
65,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google