Trang chủPROP • NASDAQ
add
Prairie Operating Co
2,41 $
Sau giờ giao dịch:(0,41%)-0,0100
2,40 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,26 $
Mức chênh lệch một ngày
2,23 $ - 2,47 $
Phạm vi một năm
1,31 $ - 4,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
143,75 Tr USD
Số lượng trung bình
4,14 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 83,01 Tr | 945,60% |
Chi phí hoạt động | 38,86 Tr | 516,45% |
Thu nhập ròng | -2,30 Tr | 80,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,77 | 98,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,26 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 40,02 Tr | 4.201,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 111,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,00 N | -99,61% |
Tổng tài sản | 944,55 Tr | 503,34% |
Tổng nợ | 588,10 Tr | 466,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 356,44 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,57 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,30 Tr | 80,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 86,52 Tr | 2.444,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,38 Tr | 31,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,59 Tr | -127,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -10,62 Tr | 69,54% |
Dòng tiền tự do | 16,73 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
59