Finance

Danh sách
PROEN:BKK
Proen Corp PCL
0,77 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PROEN...
Mở
0,76 ฿
Cao
0,77 ฿
Thấp
0,76 ฿
Vốn hoá thị trường
377,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
799,09 N
Khối lượng
128,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,34 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 ฿
EPS
-0,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,57 Tr
Số nhân viên
90
Mở
0,76 ฿
Cao
0,77 ฿
Thấp
0,76 ฿
Vốn hoá thị trường
377,85 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
799,09 N
Khối lượng
128,70 N
Cao nhất trong 52 tuần
1,34 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,75 ฿
EPS
-0,12 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
392,57 Tr
Số nhân viên
90
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Proen Corp PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên90
Ngày thành lập3 thg 10, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webproen.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
165,54 Tr
110,40 Tr
82,08 Tr
101,05 Tr
Giá vốn hàng bán
122,64 Tr
74,96 Tr
58,39 Tr
75,20 Tr
Chi phí doanh thu
122,64 Tr
74,96 Tr
58,39 Tr
75,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
36,28 Tr
22,31 Tr
28,15 Tr
34,02 Tr
Chi phí hoạt động
35,09 Tr
46,95 Tr
31,89 Tr
44,89 Tr
Tổng chi phí hoạt động
157,74 Tr
121,91 Tr
90,29 Tr
120,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,81 Tr
-11,51 Tr
-8,20 Tr
-19,03 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,33 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,05 Tr
-14,53 Tr
-12,61 Tr
-25,70 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,05 Tr
-14,87 Tr
-12,61 Tr
-25,33 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,75 Tr
873,93 N
-488,93 N
-2,87 Tr
Thuế suất hiệu dụng
85,15%
-6,02%
3,88%
11,16%
Chi phí hoạt động khác
-1,19 Tr
5,31 Tr
3,75 Tr
10,86 Tr
Thu nhập ròng
-129,65 N
-15,34 Tr
-12,00 Tr
-22,47 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-0,08%
-13,89%
-14,63%
-22,24%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,54 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-5,75 Tr
-6,24 Tr
-4,41 Tr
-6,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,75 Tr
-4,70 Tr
-4,41 Tr
-6,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,34 Tr
-7,28 Tr
-2,84 Tr
-14,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-112,98 N
-46,33 N
-131,70 N
Các ứng dụng của Google