Finance

Danh sách
PRMRF:OTCMKTS
Paramount Resources Ltd
21,04 US$
+0,31%
(+0,065) 1 ngày
28 thg 9, 13:16:54 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRMRF...
Mở
21,13 US$
Cao
21,26 US$
Thấp
21,04 US$
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
370,09 N
Khối lượng
4,36 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,11 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
37,66
Cao nhất trong 52 tuần
24,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,43 US$
EPS
0,56 US$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,06 Tr
Số nhân viên
505
Mở
21,13 US$
Cao
21,26 US$
Thấp
21,04 US$
Vốn hoá thị trường
3,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
370,09 N
Khối lượng
4,36 N
Cổ tức
2,05%
Cổ tức hằng quý
0,11 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
37,66
Cao nhất trong 52 tuần
24,25 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
15,43 US$
EPS
0,56 US$
Beta
0,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
146,06 Tr
Số nhân viên
505
Hồ sơ
Paramount Resources Ltd. is a Canadian petroleum company, founded in 1976. The company is involved in the exploration, development, production, processing, transportation and marketing of natural gas and its byproducts and crude oil. The company was founded by Clay Riddell. In addition to its own name, Paramount has several subsidiaries with names resembling those of Hollywood companies, including Fox Drilling, Summit Resources, and Pixar Petroleum. It also retains significant investment in MGM Energy, which it spun off in 2007. In 2017, Paramount acquired Apache Canada Ltd. for C$459.5 million and merged with Trilogy Energy Corp which itself was originally spun-off from Paramount. In January 2023, Paramount divested assets in the Kaybob Region near Fox Creek, Alberta to Crescent Point Energy for net cash of C$370.0 million. Paramount reported an output of 96,393 barrels of oil equivalent per day in its 2023 annual report, published in March 2024. Wikipedia
Giới thiệu về Paramount Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên505
Ngày thành lập1976
Trụ sở chínhCalgary, Alberta, Canada
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
191,10 Tr
259,80 Tr
280,40 Tr
317,30 Tr
Giá vốn hàng bán
101,40 Tr
134,90 Tr
127,50 Tr
127,20 Tr
Chi phí doanh thu
101,40 Tr
134,90 Tr
127,50 Tr
127,20 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
12,30 Tr
12,10 Tr
12,40 Tr
11,80 Tr
Chi phí hoạt động
84,40 Tr
149,00 Tr
116,80 Tr
102,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
185,80 Tr
283,90 Tr
244,30 Tr
229,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
5,30 Tr
-24,10 Tr
36,10 Tr
87,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-10,50 Tr
15,80 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,50 Tr
-1,70 Tr
69,50 Tr
84,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-6,50 Tr
19,90 Tr
41,00 Tr
96,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-1,20 Tr
200,00 N
16,30 Tr
16,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,29%
-11,76%
23,45%
18,98%
Chi phí hoạt động khác
9,80 Tr
41,40 Tr
10,50 Tr
5,70 Tr
Thu nhập ròng
-2,30 Tr
-1,90 Tr
53,20 Tr
68,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,20%
-0,73%
18,97%
21,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
0,36
0,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
29,40 Tr
6,30 Tr
9,90 Tr
Chi phí lãi suất
-1,30 Tr
-1,20 Tr
-1,40 Tr
-1,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,30 Tr
28,20 Tr
4,90 Tr
8,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
63,30 Tr
69,30 Tr
84,90 Tr
77,80 Tr
EBITDA
67,40 Tr
47,20 Tr
126,60 Tr
172,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-3,00 Tr
-400,00 N
-28,50 Tr
11,90 Tr
Các ứng dụng của Google