Finance

Danh sách
Tại sao PRM giảm 2,73%?
Tìm hiểu sâu hơn
PRM:BKK
Prima Marine PCL
8,90 ฿
-2,73%
(-0,25) 1 ngày
29 thg 9, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRM...
Mở
9,10 ฿
Cao
9,20 ฿
Thấp
8,85 ฿
Vốn hoá thị trường
20,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 Tr
Khối lượng
5,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,22 T
Số nhân viên
2 N
Mở
9,10 ฿
Cao
9,20 ฿
Thấp
8,85 ฿
Vốn hoá thị trường
20,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,16 Tr
Khối lượng
5,56 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
10,50 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
6,10 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,22 T
Số nhân viên
2 N
Giới thiệu về Prima Marine PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,53 N
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,32 T
2,14 T
2,11 T
2,32 T
Giá vốn hàng bán
1,47 T
1,45 T
1,41 T
1,51 T
Chi phí doanh thu
1,47 T
1,45 T
1,41 T
1,51 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,16 Tr
197,85 Tr
154,13 Tr
187,07 Tr
Chi phí hoạt động
125,75 Tr
158,39 Tr
86,97 Tr
153,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,59 T
1,61 T
1,50 T
1,67 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
728,54 Tr
529,16 Tr
612,11 Tr
652,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
646,26 Tr
456,80 Tr
667,54 Tr
632,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
646,26 Tr
456,80 Tr
665,61 Tr
639,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,80 Tr
20,71 Tr
38,63 Tr
52,46 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,86%
4,53%
5,79%
8,29%
Chi phí hoạt động khác
-22,41 Tr
-39,46 Tr
-67,16 Tr
-33,72 Tr
Thu nhập ròng
563,39 Tr
421,63 Tr
621,43 Tr
550,64 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,25%
19,72%
29,43%
23,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,25
0,19
0,23
0,26
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,08 Tr
42,39 Tr
6,92 Tr
29,36 Tr
Chi phí lãi suất
-91,56 Tr
-84,35 Tr
-76,67 Tr
-73,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-76,48 Tr
-41,97 Tr
-69,75 Tr
-44,27 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,17 T
751,20 Tr
1,05 T
1,08 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
10,00 N
-1,00 N
-1,88 Tr
6,58 Tr
Các ứng dụng của Google