Finance

Danh sách
PRIVISCL:NSE
Privi Speciality Chemicals Ltd
3.270,00 ₹
-0,14%
(-4,70) 1 ngày
5 thg 11, 13:47:28 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRIVISCL...
Mở
3.350,00 ₹
Cao
3.350,00 ₹
Thấp
3.247,00 ₹
Vốn hoá thị trường
127,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,11 N
Khối lượng
88,23 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,25
Cao nhất trong 52 tuần
3.785,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.570,80 ₹
EPS
95,48 ₹
Số nhân viên
780
Mở
3.350,00 ₹
Cao
3.350,00 ₹
Thấp
3.247,00 ₹
Vốn hoá thị trường
127,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
139,11 N
Khối lượng
88,23 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
2,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
34,25
Cao nhất trong 52 tuần
3.785,30 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2.570,80 ₹
EPS
95,48 ₹
Số nhân viên
780
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Privi Speciality Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên780
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcSpeciality chemicals
Industry-
Trang webprivi.com
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,60 T / 7,80 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
6,05 T
7,22 T
6,66 T
7,60 T
Giá vốn hàng bán
3,46 T
4,73 T
4,18 T
4,56 T
Chi phí doanh thu
3,46 T
4,73 T
4,18 T
4,56 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
331,87 Tr
251,14 Tr
299,11 Tr
298,09 Tr
Chi phí hoạt động
1,43 T
1,04 T
1,34 T
1,42 T
Tổng chi phí hoạt động
4,89 T
5,78 T
5,51 T
5,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,16 T
1,44 T
1,15 T
1,63 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
65,05 Tr
-132,23 Tr
152,04 Tr
127,12 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,04 T
1,30 T
1,13 T
1,59 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,04 T
1,29 T
1,13 T
1,59 T
Chi phí thuế thu nhập
289,16 Tr
355,76 Tr
305,28 Tr
410,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,87%
27,43%
26,93%
25,87%
Chi phí hoạt động khác
741,68 Tr
428,38 Tr
665,09 Tr
751,65 Tr
Thu nhập ròng
779,93 Tr
937,00 Tr
842,06 Tr
1,17 T
Biên lợi nhuận ròng
12,90%
12,99%
12,64%
15,39%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
5,13 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-185,70 Tr
-182,48 Tr
-167,44 Tr
-169,01 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-185,70 Tr
-177,36 Tr
-167,44 Tr
-169,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
355,07 Tr
364,84 Tr
373,58 Tr
370,43 Tr
EBITDA
1,47 T
1,77 T
1,49 T
1,98 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google