Finance

Danh sách
PRITIKAUTO:NSE
Pritika Auto Industries Ltd
15,70 ₹
-0,19%
(-0,030) 1 ngày
15 thg 10, 11:30:43 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRITIKAUTO...
Mở
15,98 ₹
Cao
16,04 ₹
Thấp
15,56 ₹
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,23 N
Khối lượng
28,91 N
Chỉ số P/E
12,04
Cao nhất trong 52 tuần
20,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,41 ₹
EPS
1,30 ₹
Số nhân viên
792
Mở
15,98 ₹
Cao
16,04 ₹
Thấp
15,56 ₹
Vốn hoá thị trường
2,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,23 N
Khối lượng
28,91 N
Chỉ số P/E
12,04
Cao nhất trong 52 tuần
20,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,41 ₹
EPS
1,30 ₹
Số nhân viên
792
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pritika Auto Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên792
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,16 T
1,13 T
1,38 T
1,45 T
Giá vốn hàng bán
588,03 Tr
557,86 Tr
803,16 Tr
803,95 Tr
Chi phí doanh thu
588,03 Tr
557,86 Tr
803,16 Tr
803,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
104,52 Tr
105,18 Tr
119,69 Tr
121,25 Tr
Chi phí hoạt động
441,49 Tr
442,47 Tr
464,60 Tr
511,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,03 T
1,00 T
1,27 T
1,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
134,93 Tr
133,95 Tr
116,86 Tr
134,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,21 Tr
2,10 Tr
-60,13 Tr
7,85 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
86,17 Tr
80,14 Tr
64,98 Tr
82,52 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
86,17 Tr
80,14 Tr
64,63 Tr
82,52 Tr
Chi phí thuế thu nhập
20,09 Tr
22,89 Tr
17,30 Tr
11,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,32%
28,56%
26,62%
13,82%
Chi phí hoạt động khác
285,76 Tr
287,88 Tr
293,72 Tr
329,46 Tr
Thu nhập ròng
59,50 Tr
52,40 Tr
43,70 Tr
62,41 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,11%
4,62%
3,16%
4,31%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
13,37 Tr
-
Chi phí lãi suất
-55,97 Tr
-55,90 Tr
-6,99 Tr
-59,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-55,97 Tr
-55,90 Tr
6,39 Tr
-59,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,22 Tr
49,41 Tr
51,18 Tr
60,40 Tr
EBITDA
184,50 Tr
183,33 Tr
166,79 Tr
184,57 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google