Finance

Danh sách
PRITI:NSE
Priti International Ltd
33,00 ₹
-1,29%
(-0,43) 1 ngày
21 thg 9, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRITI...
Mở
33,43 ₹
Cao
33,90 ₹
Thấp
32,58 ₹
Vốn hoá thị trường
440,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
7,92 N
Chỉ số P/E
48,88
Cao nhất trong 52 tuần
85,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,00 ₹
EPS
0,68 ₹
Số nhân viên
73
Mở
33,43 ₹
Cao
33,90 ₹
Thấp
32,58 ₹
Vốn hoá thị trường
440,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
7,92 N
Chỉ số P/E
48,88
Cao nhất trong 52 tuần
85,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
31,00 ₹
EPS
0,68 ₹
Số nhân viên
73
Giới thiệu về Priti International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpritihome.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
77,41 Tr
48,30 Tr
60,34 Tr
34,26 Tr
Giá vốn hàng bán
52,11 Tr
23,61 Tr
36,40 Tr
14,57 Tr
Chi phí doanh thu
52,11 Tr
23,61 Tr
36,40 Tr
14,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,88 Tr
6,47 Tr
6,17 Tr
5,98 Tr
Chi phí hoạt động
27,64 Tr
27,84 Tr
27,28 Tr
23,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
79,76 Tr
51,46 Tr
63,68 Tr
37,97 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,34 Tr
-3,16 Tr
-3,34 Tr
-3,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,17 Tr
5,65 Tr
6,19 Tr
5,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,82 Tr
2,47 Tr
2,84 Tr
1,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,82 Tr
2,47 Tr
2,84 Tr
1,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
960,00 N
631,00 N
1,11 Tr
407,00 N
Thuế suất hiệu dụng
25,14%
25,51%
39,02%
25,37%
Chi phí hoạt động khác
19,38 Tr
20,00 Tr
19,73 Tr
16,07 Tr
Thu nhập ròng
2,86 Tr
1,84 Tr
1,73 Tr
1,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,69%
3,82%
2,87%
3,49%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,00 N
-17,00 N
-10,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-6,00 N
-17,00 N
-10,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,38 Tr
1,37 Tr
1,38 Tr
1,36 Tr
EBITDA
-948,00 N
-1,81 Tr
-1,96 Tr
-2,33 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google