Finance

Danh sách
PRIN:BKK
Prinsiri PCL
1,36 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 14:18:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRIN...
Vốn hoá thị trường
1,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,85 N
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,76 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,33 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
282
Vốn hoá thị trường
1,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,85 N
Khối lượng
4,00
Cao nhất trong 52 tuần
1,76 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,33 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,22 T
Số nhân viên
282
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prinsiri PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên282
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webprinsiri.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
447,24 Tr
442,04 Tr
465,14 Tr
472,63 Tr
Giá vốn hàng bán
290,78 Tr
316,23 Tr
326,40 Tr
329,18 Tr
Chi phí doanh thu
290,78 Tr
316,23 Tr
326,40 Tr
329,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
97,35 Tr
96,98 Tr
95,67 Tr
102,66 Tr
Chi phí hoạt động
94,71 Tr
94,13 Tr
93,94 Tr
95,71 Tr
Tổng chi phí hoạt động
385,49 Tr
410,36 Tr
420,34 Tr
424,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
61,75 Tr
31,68 Tr
44,80 Tr
47,73 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
357,50 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
30,85 Tr
4,35 Tr
24,24 Tr
23,85 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
30,85 Tr
3,58 Tr
24,24 Tr
23,85 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,08 Tr
-3,45 Tr
7,40 Tr
7,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,40%
-79,40%
30,55%
29,34%
Chi phí hoạt động khác
-2,64 Tr
-4,09 Tr
-1,73 Tr
-6,95 Tr
Thu nhập ròng
17,78 Tr
7,80 Tr
16,84 Tr
16,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,97%
1,76%
3,62%
3,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,11 Tr
4,71 Tr
1,17 Tr
1,96 Tr
Chi phí lãi suất
-31,33 Tr
-32,49 Tr
-21,09 Tr
-25,21 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-30,22 Tr
-27,78 Tr
-19,92 Tr
-23,25 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
70,85 Tr
41,09 Tr
53,60 Tr
56,54 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
20,54 N
689,11 N
-662,08 N
-115,87 N
Các ứng dụng của Google