Finance

Danh sách
PRIMO:NSE
Primo Chemicals Ltd
20,79 ₹
-3,12%
(-0,67) 1 ngày
21 thg 8, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRIMO...
Mở
21,50 ₹
Cao
21,85 ₹
Thấp
20,79 ₹
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
320,52 N
Chỉ số P/E
34,08
Cao nhất trong 52 tuần
27,59 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,10 ₹
EPS
0,61 ₹
Số nhân viên
365
Mở
21,50 ₹
Cao
21,85 ₹
Thấp
20,79 ₹
Vốn hoá thị trường
5,04 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
320,52 N
Chỉ số P/E
34,08
Cao nhất trong 52 tuần
27,59 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16,10 ₹
EPS
0,61 ₹
Số nhân viên
365
Giới thiệu về Primo Chemicals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên365
Ngày thành lập1975
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,35 T
1,40 T
1,45 T
1,46 T
Giá vốn hàng bán
877,79 Tr
939,06 Tr
903,13 Tr
849,67 Tr
Chi phí doanh thu
877,79 Tr
939,06 Tr
903,13 Tr
849,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
116,47 Tr
120,16 Tr
114,66 Tr
117,60 Tr
Chi phí hoạt động
404,44 Tr
414,90 Tr
428,53 Tr
479,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,28 T
1,35 T
1,33 T
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
65,22 Tr
47,44 Tr
116,97 Tr
125,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
31,13 Tr
16,02 Tr
88,05 Tr
99,04 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
31,13 Tr
18,03 Tr
88,00 Tr
99,04 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-10,51 Tr
5,48 Tr
27,31 Tr
52,21 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-33,77%
34,18%
31,01%
52,71%
Chi phí hoạt động khác
155,64 Tr
162,26 Tr
184,11 Tr
227,48 Tr
Thu nhập ròng
41,64 Tr
10,55 Tr
60,74 Tr
46,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,09%
0,75%
4,19%
3,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-48,20 Tr
-43,35 Tr
-38,78 Tr
-36,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,20 Tr
-43,35 Tr
-38,78 Tr
-36,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
132,33 Tr
132,49 Tr
129,76 Tr
134,87 Tr
EBITDA
191,21 Tr
166,09 Tr
242,46 Tr
251,01 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google