Finance

Danh sách
PRIMESECU:NSE
Prime Securities Ltd
299,90 ₹
+1,15%
(+3,40) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRIMESECU...
Mở
298,65 ₹
Cao
301,90 ₹
Thấp
292,10 ₹
Vốn hoá thị trường
10,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,45 N
Khối lượng
43,25 N
Chỉ số P/E
118,88
Cao nhất trong 52 tuần
325,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
253,10 ₹
EPS
2,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,52 Tr
Số nhân viên
139
Mở
298,65 ₹
Cao
301,90 ₹
Thấp
292,10 ₹
Vốn hoá thị trường
10,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
35,45 N
Khối lượng
43,25 N
Chỉ số P/E
118,88
Cao nhất trong 52 tuần
325,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
253,10 ₹
EPS
2,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
26,52 Tr
Số nhân viên
139
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prime Securities Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên139
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webprimesec.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
310,50 Tr
299,70 Tr
284,60 Tr
333,20 Tr
Giá vốn hàng bán
37,70 Tr
34,20 Tr
60,30 Tr
2,90 Tr
Chi phí doanh thu
37,70 Tr
34,20 Tr
60,30 Tr
2,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
148,70 Tr
157,40 Tr
217,90 Tr
212,90 Tr
Chi phí hoạt động
219,70 Tr
239,90 Tr
236,10 Tr
266,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
257,40 Tr
274,10 Tr
296,40 Tr
269,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
53,10 Tr
25,60 Tr
-11,80 Tr
63,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
50,50 Tr
23,50 Tr
-180,20 Tr
47,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
50,50 Tr
23,50 Tr
-15,40 Tr
60,40 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-87,40 Tr
2,50 Tr
-48,10 Tr
27,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-173,07%
10,64%
26,69%
57,32%
Chi phí hoạt động khác
63,50 Tr
70,20 Tr
5,20 Tr
43,70 Tr
Thu nhập ròng
137,70 Tr
21,00 Tr
-108,80 Tr
34,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,35%
7,01%
-38,23%
10,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,50 Tr
12,30 Tr
9,80 Tr
9,80 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google