Finance

Danh sách
PRIC-B:STO
Pricer AB
4,00 SEK
+0,63%
(+0,025) 1 ngày
20 thg 10, 17:29:47 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRIC-B...
Mở
3,84 SEK
Cao
4,00 SEK
Thấp
3,84 SEK
Vốn hoá thị trường
654,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
134,49 N
Khối lượng
58,14 N
Chỉ số P/E
9,46
Cao nhất trong 52 tuần
4,95 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
2,66 SEK
EPS
0,42 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,95 Tr
Số nhân viên
181
Mở
3,84 SEK
Cao
4,00 SEK
Thấp
3,84 SEK
Vốn hoá thị trường
654,98 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
134,49 N
Khối lượng
58,14 N
Chỉ số P/E
9,46
Cao nhất trong 52 tuần
4,95 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
2,66 SEK
EPS
0,42 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
163,95 Tr
Số nhân viên
181
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pricer AB
Giám đốc điều hànhMagnus Larsson
Số nhân viên181
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpricer.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
598,40 Tr
572,60 Tr
487,70 Tr
486,40 Tr
Giá vốn hàng bán
459,80 Tr
442,80 Tr
364,40 Tr
349,90 Tr
Chi phí doanh thu
459,80 Tr
442,80 Tr
364,40 Tr
349,90 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
13,50 Tr
9,20 Tr
10,80 Tr
10,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,40 Tr
96,30 Tr
99,90 Tr
96,90 Tr
Chi phí hoạt động
96,90 Tr
98,70 Tr
112,60 Tr
107,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
556,70 Tr
541,50 Tr
477,00 Tr
457,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
41,70 Tr
31,10 Tr
10,70 Tr
29,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,20 Tr
-
-1,00 Tr
-900,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
34,80 Tr
14,20 Tr
7,20 Tr
24,90 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
34,80 Tr
16,40 Tr
7,20 Tr
24,90 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,60 Tr
3,50 Tr
800,00 N
4,90 Tr
Thuế suất hiệu dụng
7,47%
24,65%
11,11%
19,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-6,80 Tr
1,90 Tr
-
Thu nhập ròng
32,20 Tr
10,70 Tr
6,40 Tr
20,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,38%
1,87%
1,31%
4,11%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,20
0,09
0,04
0,17
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
7,80 Tr
600,00 N
300,00 N
Chi phí lãi suất
-5,60 Tr
-
-5,00 Tr
-5,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,60 Tr
7,80 Tr
-4,40 Tr
-4,90 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
61,50 Tr
52,80 Tr
32,90 Tr
50,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google