Finance

Danh sách
PRI:BKK
Primo Service Solutions PCL
3,44 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRI...
Mở
3,44 ฿
Cao
3,46 ฿
Thấp
3,42 ฿
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,63 N
Khối lượng
17,20 N
Cổ tức
14,53%
Cổ tức hằng quý
0,12 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,95
Cao nhất trong 52 tuần
4,96 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,24 ฿
EPS
0,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
3,44 ฿
Cao
3,46 ฿
Thấp
3,42 ฿
Vốn hoá thị trường
1,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,63 N
Khối lượng
17,20 N
Cổ tức
14,53%
Cổ tức hằng quý
0,12 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
6,95
Cao nhất trong 52 tuần
4,96 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
3,24 ฿
EPS
0,50 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
320,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Primo Service Solutions PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,94 N
Ngày thành lập24 thg 6, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webprimo.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
573,75 Tr
495,84 Tr
326,62 Tr
362,50 Tr
Giá vốn hàng bán
446,25 Tr
377,95 Tr
253,51 Tr
262,65 Tr
Chi phí doanh thu
446,25 Tr
377,95 Tr
253,51 Tr
262,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
40,05 Tr
62,32 Tr
31,69 Tr
55,59 Tr
Chi phí hoạt động
40,05 Tr
62,32 Tr
31,69 Tr
55,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
486,30 Tr
440,28 Tr
285,20 Tr
318,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
87,45 Tr
55,57 Tr
41,43 Tr
44,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
86,14 Tr
52,88 Tr
41,41 Tr
45,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
87,36 Tr
56,81 Tr
41,54 Tr
45,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
17,64 Tr
19,90 Tr
9,88 Tr
12,48 Tr
Thuế suất hiệu dụng
20,48%
37,62%
23,86%
27,74%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
65,81 Tr
31,83 Tr
30,24 Tr
30,58 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,47%
6,42%
9,26%
8,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,45 Tr
2,57 Tr
1,58 Tr
1,87 Tr
Chi phí lãi suất
-1,54 Tr
-1,32 Tr
-1,46 Tr
-1,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-87,00 N
1,25 Tr
117,00 N
735,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
98,13 Tr
61,60 Tr
51,63 Tr
53,86 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
26,00 N
-92,00
-
-
Các ứng dụng của Google