Finance

Danh sách
PRG:BKK
PRG Corporation PCL
10,70 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRG...
Mở
10,90 ฿
Cao
10,90 ฿
Thấp
10,70 ฿
Vốn hoá thị trường
8,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,91 N
Khối lượng
5,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,30 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
764,54 Tr
Số nhân viên
225
Mở
10,90 ฿
Cao
10,90 ฿
Thấp
10,70 ฿
Vốn hoá thị trường
8,18 T
Khối lượng giao dịch trung bình
53,91 N
Khối lượng
5,64 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,90 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
8,30 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
764,54 Tr
Số nhân viên
225
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PRG Corporation PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên225
Ngày thành lập27 thg 7, 1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webprg.co.th
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
724,73 Tr
637,13 Tr
548,45 Tr
613,56 Tr
Giá vốn hàng bán
656,21 Tr
562,41 Tr
484,97 Tr
543,40 Tr
Chi phí doanh thu
656,21 Tr
562,41 Tr
484,97 Tr
543,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
61,09 Tr
68,41 Tr
54,78 Tr
61,34 Tr
Chi phí hoạt động
61,09 Tr
68,41 Tr
54,78 Tr
61,34 Tr
Tổng chi phí hoạt động
717,30 Tr
630,82 Tr
539,76 Tr
604,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,42 Tr
6,30 Tr
8,70 Tr
8,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
297,15 Tr
5,20 Tr
7,33 Tr
357,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
297,15 Tr
5,20 Tr
7,33 Tr
357,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
71,00 N
1,24 Tr
2,15 Tr
1,92 Tr
Thuế suất hiệu dụng
0,02%
23,92%
29,27%
0,54%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
297,08 Tr
3,96 Tr
5,18 Tr
355,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
40,99%
0,62%
0,95%
57,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
292,13 Tr
90,61 N
-
350,38 Tr
Chi phí lãi suất
-2,40 Tr
-1,20 Tr
-1,36 Tr
-1,73 Tr
Chi phí lãi suất ròng
289,73 Tr
-1,10 Tr
-1,36 Tr
348,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
17,18 Tr
11,17 Tr
18,41 Tr
18,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
765,00 N
1,53 Tr
-2,00 N
-
Các ứng dụng của Google