Finance

Beta
Hỏi
Danh sách
PRECWIRE:NSE
Precision Wires India Ltd
390,00 ₹
+0,52%
(+2,00) 1 ngày
12 thg 6, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRECWIRE...
Mở
393,00 ₹
Cao
401,40 ₹
Thấp
387,00 ₹
Vốn hoá thị trường
71,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
694,17 N
Khối lượng
372,62 N
Chỉ số P/E
45,51
Cao nhất trong 52 tuần
467,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
168,51 ₹
EPS
8,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,13 Tr
Số nhân viên
704
Mở
393,00 ₹
Cao
401,40 ₹
Thấp
387,00 ₹
Vốn hoá thị trường
71,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
694,17 N
Khối lượng
372,62 N
Chỉ số P/E
45,51
Cao nhất trong 52 tuần
467,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
168,51 ₹
EPS
8,57 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,13 Tr
Số nhân viên
704
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Precision Wires India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên704
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
11,04 T
12,26 T
13,37 T
17,43 T
Giá vốn hàng bán
10,18 T
11,24 T
12,27 T
16,01 T
Chi phí doanh thu
10,18 T
11,24 T
12,27 T
16,01 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
125,22 Tr
144,01 Tr
143,27 Tr
155,76 Tr
Chi phí hoạt động
444,76 Tr
498,63 Tr
526,47 Tr
647,28 Tr
Tổng chi phí hoạt động
10,63 T
11,74 T
12,79 T
16,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
410,66 Tr
521,74 Tr
576,40 Tr
776,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
118,17 Tr
113,73 Tr
106,67 Tr
193,93 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
361,77 Tr
484,29 Tr
522,38 Tr
722,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
361,77 Tr
484,29 Tr
522,38 Tr
722,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
90,90 Tr
128,17 Tr
145,42 Tr
173,72 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,13%
26,47%
27,84%
24,05%
Chi phí hoạt động khác
258,92 Tr
286,65 Tr
311,91 Tr
417,73 Tr
Thu nhập ròng
270,86 Tr
356,12 Tr
376,96 Tr
548,74 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,45%
2,90%
2,82%
3,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-167,06 Tr
-151,18 Tr
-160,70 Tr
-248,29 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-167,06 Tr
-151,18 Tr
-160,70 Tr
-248,29 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
60,62 Tr
67,98 Tr
71,30 Tr
73,79 Tr
EBITDA
456,65 Tr
586,04 Tr
622,40 Tr
845,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-