Finance

Danh sách
Tại sao PRDSY giảm 2,79%?
Tìm hiểu sâu hơn
PRDSY:OTCMKTS
Prada
9,68 US$
-2,79%
(-0,28) 1 ngày
29 thg 9, 11:56:29 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRDSY...
Mở
9,91 US$
Cao
9,91 US$
Thấp
9,68 US$
Vốn hoá thị trường
97,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,50 N
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,90 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
18 N
Mở
9,91 US$
Cao
9,91 US$
Thấp
9,68 US$
Vốn hoá thị trường
97,34 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,50 N
Khối lượng
2,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
12,96 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
8,90 US$
Beta
0,62
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,28 T
Số nhân viên
18 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Prada là một nhãn hiệu thời trang của Ý chuyên về các sản phẩm cao cấp cho nam và nữ, nhãn hiệu Prada được thành lập bởi Mario Prada năm 1913. Prada được xem là một trong những nhà thiết kế có ảnh hưởng nhất trong ngành công nghiệp thời trang. Cũng giống như những thương hiệu thời trang khác, Prada phải đấu tranh chống lại hàng nhái và đảm bảo hàng chính hãng từ các cửa hàng chính thức của hãng trên thế giới cũng như những cửa hàng online trên mạng. Wikipedia
Giới thiệu về Prada
Giám đốc điều hànhAndrea Guerra
Số nhân viên18 N
Ngày thành lập1913
Trụ sở chínhMilan, Lombardia, Ý
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,49 T
1,49 T
1,52 T
1,52 T
Giá vốn hàng bán
290,00 Tr
290,00 Tr
330,15 Tr
330,15 Tr
Chi phí doanh thu
290,00 Tr
290,00 Tr
330,15 Tr
330,15 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
40,18 Tr
40,18 Tr
45,47 Tr
45,47 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
818,68 Tr
818,68 Tr
883,31 Tr
883,31 Tr
Chi phí hoạt động
858,86 Tr
858,86 Tr
928,78 Tr
928,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,15 T
1,15 T
1,26 T
1,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
339,89 Tr
339,89 Tr
265,08 Tr
265,08 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,52 Tr
-5,52 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
321,68 Tr
321,68 Tr
224,65 Tr
224,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
316,06 Tr
316,06 Tr
228,23 Tr
228,23 Tr
Chi phí thuế thu nhập
87,72 Tr
87,72 Tr
60,63 Tr
60,63 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,27%
27,27%
26,99%
26,99%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
233,03 Tr
233,03 Tr
163,43 Tr
163,43 Tr
Biên lợi nhuận ròng
15,65%
15,65%
10,72%
10,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,27 Tr
12,27 Tr
7,98 Tr
7,98 Tr
Chi phí lãi suất
-26,96 Tr
-26,96 Tr
-44,83 Tr
-44,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,69 Tr
-14,69 Tr
-36,85 Tr
-36,85 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
411,80 Tr
411,80 Tr
339,97 Tr
339,97 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google