Finance

Danh sách
Tại sao PRAY giảm 3,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
PRAY:IDX
Famon Awal Bros Sedaya Tbk PT
745,00 IDR
-3,25%
(-25,00) 1 ngày
29 thg 9, 15:42:49 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRAY...
Mở
770 IDR
Cao
800 IDR
Thấp
700 IDR
Vốn hoá thị trường
10,40 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
46,28 N
Khối lượng
101,90 N
Chỉ số P/E
56,26
Cao nhất trong 52 tuần
980 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
535 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,96 T
Số nhân viên
7 N
Mở
770 IDR
Cao
800 IDR
Thấp
700 IDR
Vốn hoá thị trường
10,40 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
46,28 N
Khối lượng
101,90 N
Chỉ số P/E
56,26
Cao nhất trong 52 tuần
980 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
535 IDR
EPS
13 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,96 T
Số nhân viên
7 N
Giới thiệu về Famon Awal Bros Sedaya Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7,35 N
Ngày thành lập12 thg 3, 1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
648,73 T
687,80 T
686,69 T
746,00 T
Giá vốn hàng bán
458,10 T
506,89 T
523,24 T
572,82 T
Chi phí doanh thu
458,10 T
506,89 T
523,24 T
572,82 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
103,26 T
101,68 T
109,35 T
104,43 T
Chi phí hoạt động
106,02 T
104,52 T
110,52 T
107,30 T
Tổng chi phí hoạt động
564,11 T
611,41 T
633,76 T
680,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
84,62 T
76,38 T
52,93 T
65,87 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
19,35 T
25,87 T
27,59 T
-22,75 T
EBT bao gồm các mục bất thường
102,05 T
77,06 T
43,18 T
62,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
102,05 T
77,60 T
43,18 T
62,11 T
Chi phí thuế thu nhập
31,09 T
19,54 T
22,29 T
27,08 T
Thuế suất hiệu dụng
30,47%
25,35%
51,62%
43,60%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
77,98 T
48,25 T
21,35 T
37,29 T
Biên lợi nhuận ròng
12,02%
7,01%
3,11%
5,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,68 T
-
6,52 T
6,13 T
Chi phí lãi suất
-19,86 T
-49,07 T
-57,64 T
-914,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-12,17 T
-49,07 T
-51,12 T
5,22 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 T
1,72 T
961,00 Tr
2,69 T
EBITDA
144,57 T
155,46 T
130,45 T
151,76 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google