Finance

Danh sách
Tại sao PRAXIS tăng 4,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
PRAXIS:NSE
Praxis Home Retail Ltd
3,68 ₹
+4,25%
(+0,15) 1 ngày
14 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRAXIS...
Mở
3,64 ₹
Cao
3,69 ₹
Thấp
3,53 ₹
Vốn hoá thị trường
668,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
161,49 N
Khối lượng
224,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,38 ₹
EPS
-2,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,63 Tr
Số nhân viên
304
Mở
3,64 ₹
Cao
3,69 ₹
Thấp
3,53 ₹
Vốn hoá thị trường
668,78 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
161,49 N
Khối lượng
224,21 N
Cao nhất trong 52 tuần
13,14 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,38 ₹
EPS
-2,44 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,63 Tr
Số nhân viên
304
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Praxis Home Retail Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên304
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
212,17 Tr
262,00 Tr
247,41 Tr
266,01 Tr
Giá vốn hàng bán
114,68 Tr
146,85 Tr
140,40 Tr
150,98 Tr
Chi phí doanh thu
114,68 Tr
146,85 Tr
140,40 Tr
150,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
45,77 Tr
47,26 Tr
128,84 Tr
55,71 Tr
Chi phí hoạt động
204,76 Tr
190,32 Tr
259,10 Tr
182,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
319,44 Tr
337,17 Tr
399,49 Tr
333,72 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-107,27 Tr
-75,16 Tr
-152,09 Tr
-67,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,39 Tr
41,65 Tr
-6,45 Tr
13,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
810,43 Tr
-158,91 Tr
-1,15 T
-110,65 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-143,57 Tr
-89,26 Tr
-215,48 Tr
-110,65 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
107,15 Tr
87,78 Tr
87,16 Tr
79,41 Tr
Thu nhập ròng
810,43 Tr
-158,91 Tr
-1,15 T
-110,65 Tr
Biên lợi nhuận ròng
381,97%
-60,65%
-466,03%
-41,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,65 Tr
-
Chi phí lãi suất
-48,69 Tr
-55,74 Tr
-58,32 Tr
-56,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-48,69 Tr
-55,74 Tr
-51,67 Tr
-56,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,84 Tr
55,27 Tr
43,10 Tr
47,61 Tr
EBITDA
-53,25 Tr
-66,73 Tr
-147,29 Tr
-16,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google