Finance

Danh sách
PRAJIND:NSE
Praj Industries Ltd
288,35 ₹
-0,12%
(-0,35) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PRAJIND...
Mở
287,30 ₹
Cao
289,10 ₹
Thấp
283,70 ₹
Vốn hoá thị trường
53,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
458,94 N
Khối lượng
425,52 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,90 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
176,96
Cao nhất trong 52 tuần
427,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
273,00 ₹
EPS
1,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
287,30 ₹
Cao
289,10 ₹
Thấp
283,70 ₹
Vốn hoá thị trường
53,06 T
Khối lượng giao dịch trung bình
458,94 N
Khối lượng
425,52 N
Cổ tức
1,25%
Cổ tức hằng quý
0,90 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
176,96
Cao nhất trong 52 tuần
427,65 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
273,00 ₹
EPS
1,63 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,40 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Praj Industries Limited is an Indian multinational process and project engineering company, headquartered in Pune, Maharashtra. The company also has offices in South Africa, North America, Latin America, the Caribbean, Thailand and Philippines. Its manufacturing facilities are at 4 locations – in Sanaswadi, near Pune; Kandla, Port in Gujarat and Wada, Thane District. Praj is a recipient of the DSIR National Award in 2005 for outstanding In-House R&D Achievements. Wikipedia
Giới thiệu về Praj Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,63 N
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpraj.net
Báo cáo gần đây nhất
14 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
0,63 ₹ / 0,25 ₹
+152,00%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
7,16 T / 6,87 T
+4,24%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,42 T
8,41 T
8,45 T
7,16 T
Giá vốn hàng bán
4,70 T
5,36 T
5,98 T
4,73 T
Chi phí doanh thu
4,70 T
5,36 T
5,98 T
4,73 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
142,71 Tr
-
Chi phí hoạt động
3,42 T
2,85 T
2,58 T
2,38 T
Tổng chi phí hoạt động
8,13 T
8,21 T
8,56 T
7,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
291,33 Tr
207,44 Tr
-113,40 Tr
47,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
54,43 Tr
58,84 Tr
-197,70 Tr
199,82 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
296,09 Tr
-128,36 Tr
235,34 Tr
210,48 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
296,09 Tr
216,09 Tr
-9,03 Tr
210,48 Tr
Chi phí thuế thu nhập
103,26 Tr
-4,49 Tr
119,24 Tr
94,43 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,87%
3,50%
50,67%
44,86%
Chi phí hoạt động khác
3,15 T
2,58 T
2,17 T
2,12 T
Thu nhập ròng
192,84 Tr
-123,86 Tr
116,04 Tr
116,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,29%
-1,47%
1,37%
1,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,05
1,13
0,41
0,63
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
152,52 Tr
-
Chi phí lãi suất
-49,67 Tr
-50,19 Tr
-50,84 Tr
-37,31 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-49,67 Tr
-50,19 Tr
101,68 Tr
-37,31 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
267,07 Tr
265,58 Tr
270,77 Tr
252,53 Tr
EBITDA
550,92 Tr
284,84 Tr
-11,74 Tr
149,62 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google