Finance

Danh sách
PR9:BKK
Praram 9 Hospital PCL
18,80 ฿
-0,53%
(-0,10) 1 ngày
5 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PR9...
Mở
18,90 ฿
Cao
18,90 ฿
Thấp
18,70 ฿
Vốn hoá thị trường
14,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
845,97 N
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,14 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,27
Cao nhất trong 52 tuần
24,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
15,70 ฿
EPS
1,03 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
786,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
18,90 ฿
Cao
18,90 ฿
Thấp
18,70 ฿
Vốn hoá thị trường
14,78 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,70 Tr
Khối lượng
845,97 N
Cổ tức
3,01%
Cổ tức hằng quý
0,14 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
18,27
Cao nhất trong 52 tuần
24,20 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
15,70 ฿
EPS
1,03 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
786,30 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Praram 9 Hospital PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,64 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpraram9.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,38 T
1,41 T
1,30 T
1,33 T
Giá vốn hàng bán
865,77 Tr
883,83 Tr
831,25 Tr
843,64 Tr
Chi phí doanh thu
865,77 Tr
883,83 Tr
831,25 Tr
843,64 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
269,71 Tr
267,08 Tr
248,59 Tr
266,20 Tr
Chi phí hoạt động
269,71 Tr
267,08 Tr
248,59 Tr
266,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,14 T
1,15 T
1,08 T
1,11 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
248,93 Tr
258,52 Tr
222,52 Tr
220,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
260,80 Tr
269,37 Tr
231,24 Tr
227,78 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
260,80 Tr
269,37 Tr
231,24 Tr
227,78 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,46 Tr
52,44 Tr
46,73 Tr
43,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,36%
19,47%
20,21%
19,09%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
223,34 Tr
216,92 Tr
184,51 Tr
184,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,13%
15,39%
14,17%
13,85%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,28
0,28
0,23
0,23
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
12,15 Tr
11,13 Tr
9,01 Tr
7,30 Tr
Chi phí lãi suất
-285,00 N
-279,08 N
-284,00 N
-264,00 N
Chi phí lãi suất ròng
11,87 Tr
10,85 Tr
8,73 Tr
7,03 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
327,51 Tr
328,14 Tr
306,87 Tr
310,58 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
900,00 N
3,26 Tr
643,00 N
7,00 N
Các ứng dụng của Google