Finance

Danh sách
Tại sao PR1 giảm 14,58%?
Tìm hiểu sâu hơn
PR1:ASX
Pure Resources Ltd
0,20 AU$
-14,58%
(-0,035) 1 ngày
21 thg 10, 11:28:30 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PR1...
Mở
0,21 AU$
Cao
0,21 AU$
Thấp
0,20 AU$
Vốn hoá thị trường
14,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,44 N
Khối lượng
11,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,74 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,56 Tr
Mở
0,21 AU$
Cao
0,21 AU$
Thấp
0,20 AU$
Vốn hoá thị trường
14,67 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,44 N
Khối lượng
11,48 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,74 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,16 AU$
EPS
-0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
71,56 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pure Resources Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
212,58 N
212,58 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
290,45 N
290,45 N
334,41 N
334,41 N
Chi phí hoạt động
634,73 N
634,73 N
633,11 N
633,11 N
Tổng chi phí hoạt động
634,73 N
634,73 N
633,11 N
633,11 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-634,73 N
-634,73 N
-633,11 N
-633,11 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,30 N
-2,30 N
-2,51 N
-2,51 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-587,30 N
-587,30 N
-632,63 N
-632,63 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-638,08 N
-638,08 N
-632,63 N
-632,63 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-164,60 N
-164,60 N
Thu nhập ròng
-587,30 N
-587,30 N
-632,63 N
-632,63 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
714,00
714,00
4,43 N
4,43 N
Chi phí lãi suất
-1,76 N
-1,76 N
-1,44 N
-1,44 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,05 N
-1,05 N
2,99 N
2,99 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,93 N
10,93 N
10,77 N
10,77 N
EBITDA
-365,67 N
-365,67 N
-578,20 N
-578,20 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-50,78 N
-50,78 N
Các ứng dụng của Google