Finance

Danh sách
PQN:FRA
Prosegur Cash SA
0,64 €
+0,47%
(+0,0030) 1 ngày
9 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PQN...
Mở
0,64 €
Cao
0,64 €
Thấp
0,64 €
Vốn hoá thị trường
973,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
500,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,39
Cao nhất trong 52 tuần
0,76 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,57 €
EPS
0,06 €
Số nhân viên
55 N
Mở
0,64 €
Cao
0,64 €
Thấp
0,64 €
Vốn hoá thị trường
973,93 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
500,00
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
10,39
Cao nhất trong 52 tuần
0,76 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,57 €
EPS
0,06 €
Số nhân viên
55 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prosegur Cash SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55 N
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAlarm Services
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
483,10 Tr
499,13 Tr
497,30 Tr
503,45 Tr
Giá vốn hàng bán
-654,80 Tr
1,30 T
-
665,98 Tr
Chi phí doanh thu
-654,80 Tr
1,30 T
-
665,98 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-260,39 Tr
486,66 Tr
-
242,72 Tr
Chi phí hoạt động
1,09 T
-859,33 Tr
446,50 Tr
-207,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
434,67 Tr
442,62 Tr
446,50 Tr
458,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
48,44 Tr
56,51 Tr
50,80 Tr
44,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,45 Tr
-14,66 Tr
600,00 N
-7,63 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
33,52 Tr
48,88 Tr
44,50 Tr
38,95 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
33,61 Tr
41,32 Tr
44,50 Tr
38,95 Tr
Chi phí thuế thu nhập
14,38 Tr
21,52 Tr
18,70 Tr
16,29 Tr
Thuế suất hiệu dụng
42,90%
44,04%
42,02%
41,82%
Chi phí hoạt động khác
1,25 T
-1,24 T
411,10 Tr
-414,83 Tr
Thu nhập ròng
18,36 Tr
25,85 Tr
24,80 Tr
21,53 Tr
Biên lợi nhuận ròng
3,80%
5,18%
4,99%
4,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,01
0,02
0,02
0,01
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,88 Tr
-
3,14 Tr
Chi phí lãi suất
-13,04 Tr
-10,97 Tr
-12,00 Tr
-6,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,04 Tr
-2,08 Tr
-12,00 Tr
-3,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
87,20 Tr
-103,60 Tr
29,90 Tr
-35,40 Tr
EBITDA
101,91 Tr
78,52 Tr
56,30 Tr
91,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
3,78 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google