Finance

Danh sách
PPTA:NASDAQ
Perpetua Resources Corp
21,53 US$
-1,33%
(-0,29) 1 ngày
21,54 US$
+0,05% (+0,010)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 29 thg 9, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PPTA...
Mở
22,02 US$
Cao
22,12 US$
Thấp
21,34 US$
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
70,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,44 US$
EPS
-1,92 US$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,10 Tr
Số nhân viên
48
Mở
22,02 US$
Cao
22,12 US$
Thấp
21,34 US$
Vốn hoá thị trường
2,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 Tr
Khối lượng
70,00
Cao nhất trong 52 tuần
37,37 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
16,44 US$
EPS
-1,92 US$
Beta
0,15
Số cổ phiếu đang lưu hành
125,10 Tr
Số nhân viên
48
Giới thiệu về Perpetua Resources Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên48
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhBoise, Idaho, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 4 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PPTA trong 3 tháng qua
Mua mạnh
Mua
4
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 4 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PPTA trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 21,53 US$
43,50 US$ (+102,04%)
Trung bình
38,57 US$ (+79,15%)
Thấp nhất
30,00 US$ (+39,34%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Ovais Habib
Scotiabank
Buy
Reiterated
55,00 CA$
+155,5%
09/29/2026
Harrison Reynolds
RBC Capital
Buy
Maintained
42,00 US$
+95,1%
09/15/2026
Heiko Ihle
H.C. Wainwright
Buy
Reiterated
43,50 US$
+102%
08/18/2026
Soundarya Iyer
B. Riley Securities
Buy
Initiated
30,00 US$
+39,3%
08/03/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,45 Tr
2,81 Tr
3,35 Tr
2,49 Tr
Chi phí hoạt động
33,62 Tr
67,98 Tr
56,56 Tr
106,58 Tr
Tổng chi phí hoạt động
33,62 Tr
67,98 Tr
56,56 Tr
106,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-33,62 Tr
-67,98 Tr
-56,56 Tr
-106,58 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,19 Tr
1,34 Tr
1,02 Tr
1,43 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-25,76 Tr
-60,40 Tr
-48,63 Tr
-97,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-25,76 Tr
-60,40 Tr
-48,63 Tr
-97,54 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-25,76 Tr
-60,40 Tr
-48,63 Tr
-97,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,24
-0,61
-0,39
-0,78
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,67 Tr
6,24 Tr
6,92 Tr
7,60 Tr
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
4,67 Tr
6,24 Tr
6,92 Tr
7,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
35,69 N
69,12 N
115,00 N
163,00 N
EBITDA
-33,58 Tr
-67,92 Tr
-56,45 Tr
-106,42 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google