Trang chủPPSI • NASDAQ
add
Pioneer Power Solutions Inc
2,50 $
Trước giờ mở cửa:(1,20%)-0,030
2,47 $
Đóng cửa: 14 thg 4, 05:03:06 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,37 $
Mức chênh lệch một ngày
2,35 $ - 2,61 $
Phạm vi một năm
2,31 $ - 5,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
27,74 Tr USD
Số lượng trung bình
94,99 N
Tỷ số P/E
0,87
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,63 Tr | -42,56% |
Chi phí hoạt động | 2,42 Tr | — |
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | -24,73 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | -209,09% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -774,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 14,96 Tr | -64,06% |
Tổng tài sản | 35,46 Tr | -46,24% |
Tổng nợ | 6,14 Tr | -79,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,32 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -8,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,04 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,14 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -194,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,38 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -2,44 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
60