Finance

Beta
Danh sách
PPS:WSE
Przedsiebiorstwo Przmyslu Spwgo PEPES SA
0,78 PLN
-0,26%
(-0,0020) 1 ngày
23 thg 7, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PPS...
Mở
0,78 PLN
Cao
0,78 PLN
Thấp
0,77 PLN
Vốn hoá thị trường
73,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 N
Khối lượng
30,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 PLN
EPS
-0,16 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,00 Tr
Số nhân viên
361
Mở
0,78 PLN
Cao
0,78 PLN
Thấp
0,77 PLN
Vốn hoá thị trường
73,91 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,30 N
Khối lượng
30,63 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,98 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
0,74 PLN
EPS
-0,16 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
95,00 Tr
Số nhân viên
361
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Przedsiebiorstwo Przmyslu Spwgo PEPES SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên361
Ngày thành lập1960
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpepees.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
66,65 Tr
51,66 Tr
53,27 Tr
59,31 Tr
Giá vốn hàng bán
52,39 Tr
41,99 Tr
40,73 Tr
48,94 Tr
Chi phí doanh thu
52,39 Tr
41,99 Tr
40,73 Tr
48,94 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
13,64 Tr
14,07 Tr
16,42 Tr
13,50 Tr
Chi phí hoạt động
13,36 Tr
14,29 Tr
16,65 Tr
12,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,75 Tr
56,28 Tr
57,38 Tr
61,58 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
897,00 N
-4,62 Tr
-4,11 Tr
-2,28 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-409,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-847,00 N
-5,57 Tr
-6,26 Tr
-4,14 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-847,00 N
-5,57 Tr
-7,10 Tr
-4,14 Tr
Chi phí thuế thu nhập
192,00 N
-550,00 N
-434,00 N
-39,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-22,67%
9,88%
6,93%
0,94%
Chi phí hoạt động khác
-274,00 N
218,00 N
234,00 N
-855,00 N
Thu nhập ròng
-923,00 N
-4,92 Tr
-5,58 Tr
-4,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,38%
-9,52%
-10,47%
-6,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
598,00 N
514,00 N
-
243,00 N
Chi phí lãi suất
-2,34 Tr
-1,47 Tr
-1,60 Tr
-2,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,74 Tr
-952,00 N
-1,60 Tr
-1,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
3,87 Tr
-413,00 N
554,00 N
765,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-640,00 N
-157,00 N
27,00 N
-1,07 Tr

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search