Trang chủPPRO • IDX
add
PP Properti Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
25,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
25,00 Rp - 26,00 Rp
Phạm vi một năm
23,00 Rp - 40,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
1,60 NT IDR
Số lượng trung bình
102,92 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 92,25 T | -45,96% |
Chi phí hoạt động | 65,57 T | 46,91% |
Thu nhập ròng | -4,79 NT | -1.198,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,20 N | -2.302,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,56 NT | -4.913,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 83,18 T | 57,78% |
Tổng tài sản | 10,67 NT | -38,67% |
Tổng nợ | 4,52 NT | -71,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,14 NT | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 61,68 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -80,34% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -106,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,79 NT | -1.198,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,47 T | 102,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 30,13 T | -93,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,52 T | 38,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 36,08 T | 2.043,06% |
Dòng tiền tự do | 1,39 NT | 175,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
353