Trang chủPPRI • IDX
add
Paperocks Indonesia Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
206,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
193,00 Rp - 216,00 Rp
Phạm vi một năm
130,00 Rp - 580,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
212,86 T IDR
Số lượng trung bình
7,45 Tr
Tỷ số P/E
71,83
Tỷ lệ cổ tức
0,53%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,39 T | -14,09% |
Chi phí hoạt động | 5,24 T | 1,16% |
Thu nhập ròng | 11,77 Tr | -99,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,03 | -99,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 779,66 Tr | -44,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 93,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,43 T | -11,14% |
Tổng tài sản | 121,68 T | 0,35% |
Tổng nợ | 24,50 T | -5,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,08 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,77 Tr | -99,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,31 T | 32,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 171,43 Tr | 119,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,82 T | 51,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 662,00 Tr | 122,86% |
Dòng tiền tự do | 202,96 Tr | -93,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
34