Finance

Danh sách
Tại sao PPRI giảm 2,50%?
Tìm hiểu sâu hơn
PPRI:IDX
Paperocks Indonesia Tbk PT
78,00 IDR
-2,50%
(-2,00) 1 ngày
6 thg 11, 16:07:46 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PPRI...
Mở
80 IDR
Cao
83 IDR
Thấp
75 IDR
Vốn hoá thị trường
83,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,10 Tr
Khối lượng
3,65 Tr
Chỉ số P/E
25,77
Cao nhất trong 52 tuần
386 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
73 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
34
Mở
80 IDR
Cao
83 IDR
Thấp
75 IDR
Vốn hoá thị trường
83,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,10 Tr
Khối lượng
3,65 Tr
Chỉ số P/E
25,77
Cao nhất trong 52 tuần
386 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
73 IDR
EPS
3 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 T
Số nhân viên
34
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Paperocks Indonesia Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên34
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterials
NgànhMaterial
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,08 T
35,39 T
32,53 T
39,93 T
Giá vốn hàng bán
34,92 T
29,97 T
27,12 T
33,08 T
Chi phí doanh thu
34,92 T
29,97 T
27,12 T
33,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,26 T
5,03 T
4,50 T
4,99 T
Chi phí hoạt động
4,54 T
4,90 T
4,61 T
5,32 T
Tổng chi phí hoạt động
39,46 T
34,87 T
31,72 T
38,40 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,61 T
514,06 Tr
808,60 Tr
1,53 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-32,77 Tr
-193,49 Tr
2,25 Tr
308,38 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,52 T
187,25 Tr
714,01 Tr
1,39 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,52 T
187,25 Tr
714,01 Tr
1,39 T
Chi phí thuế thu nhập
364,69 Tr
175,49 Tr
179,06 Tr
354,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,05%
93,72%
25,08%
25,52%
Chi phí hoạt động khác
282,32 Tr
-131,71 Tr
109,72 Tr
326,67 Tr
Thu nhập ròng
1,15 T
11,77 Tr
534,95 Tr
1,04 T
Biên lợi nhuận ròng
2,80%
0,03%
1,64%
2,59%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
243,14 Tr
143,19 Tr
151,73 Tr
-
Chi phí lãi suất
-305,76 Tr
-276,51 Tr
-248,57 Tr
-450,75 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-62,62 Tr
-133,32 Tr
-96,83 Tr
-450,75 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,94 T
1,12 T
1,29 T
2,03 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google