Finance

Danh sách
Tại sao PPRE tăng 4,71%?
Tìm hiểu sâu hơn
PPRE:IDX
PP Presisi Tbk PT
89,00 IDR
+4,71%
(+4,00) 1 ngày
14 thg 10, 11:59:53 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PPRE...
Mở
85 IDR
Cao
89 IDR
Thấp
84 IDR
Vốn hoá thị trường
909,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,52 Tr
Khối lượng
15,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
322 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
68 IDR
EPS
-159 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,22 T
Số nhân viên
832
Mở
85 IDR
Cao
89 IDR
Thấp
84 IDR
Vốn hoá thị trường
909,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,52 Tr
Khối lượng
15,07 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
322 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
68 IDR
EPS
-159 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,22 T
Số nhân viên
832
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PP Presisi Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên832
Ngày thành lập2004
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,12 NT
1,17 NT
1,18 NT
1,05 NT
Giá vốn hàng bán
866,56 T
1,88 NT
1,04 NT
958,02 T
Chi phí doanh thu
866,56 T
1,88 NT
1,04 NT
958,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
16,69 T
28,45 T
17,45 T
15,12 T
Chi phí hoạt động
31,42 T
681,83 T
41,22 T
65,01 T
Tổng chi phí hoạt động
897,97 T
2,57 NT
1,08 NT
1,02 NT
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
225,04 T
-1,39 NT
101,53 T
25,94 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
13,09 T
-80,44 T
-6,05 T
18,27 T
EBT bao gồm các mục bất thường
151,61 T
-1,51 NT
15,80 T
-44,12 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
151,61 T
-1,58 NT
15,80 T
-44,12 T
Chi phí thuế thu nhập
32,31 T
33,28 T
31,76 T
28,61 T
Thuế suất hiệu dụng
21,31%
-2,20%
200,96%
-64,85%
Chi phí hoạt động khác
4,59 T
3,34 T
4,40 T
4,25 T
Thu nhập ròng
100,35 T
-1,57 NT
-46,18 T
-116,61 T
Biên lợi nhuận ròng
8,94%
-133,47%
-3,92%
-11,12%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,20 T
1,08 T
8,19 T
-
Chi phí lãi suất
-88,73 T
-114,21 T
-84,77 T
-88,72 T
Chi phí lãi suất ròng
-86,52 T
-113,13 T
-76,58 T
-88,72 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,51 T
3,04 T
3,34 T
3,38 T
EBITDA
282,28 T
-1,34 NT
171,25 T
55,80 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google