Finance

Danh sách
PPM:ASX
Pepper Money Ltd
1,78 AU$
-1,11%
(-0,020) 1 ngày
6 thg 11, 16:10:29 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PPM...
Mở
1,80 AU$
Cao
1,80 AU$
Thấp
1,76 AU$
Vốn hoá thị trường
797,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
191,57 N
Khối lượng
147,15 N
Cổ tức
8,45%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,61
Cao nhất trong 52 tuần
2,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 AU$
EPS
0,23 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
1,80 AU$
Cao
1,80 AU$
Thấp
1,76 AU$
Vốn hoá thị trường
797,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
191,57 N
Khối lượng
147,15 N
Cổ tức
8,45%
Cổ tức hằng quý
0,04 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,61
Cao nhất trong 52 tuần
2,50 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,49 AU$
EPS
0,23 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
449,38 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pepper Money Limited, known as Pepper Money, is a consumer finance company that specialises in consumer lending and residential mortgages. It is part of Pepper Financial Services Group, which has offices in Ireland, Spain, South Korea and the United Kingdom. Wikipedia
Giới thiệu về Pepper Money Ltd
Giám đốc điều hànhMario Rehayem
Số nhân viên1,85 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcFinancials
Industry-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
104,55 Tr
104,55 Tr
104,90 Tr
104,90 Tr
Giá vốn hàng bán
6,75 Tr
6,75 Tr
6,50 Tr
6,50 Tr
Chi phí doanh thu
6,75 Tr
6,75 Tr
6,50 Tr
6,50 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
53,95 Tr
53,95 Tr
56,15 Tr
56,15 Tr
Chi phí hoạt động
58,70 Tr
58,70 Tr
60,85 Tr
60,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
65,45 Tr
65,45 Tr
67,35 Tr
67,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
39,10 Tr
39,10 Tr
37,55 Tr
37,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
39,10 Tr
39,10 Tr
37,05 Tr
37,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,10 Tr
39,10 Tr
37,55 Tr
37,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,30 Tr
10,30 Tr
11,85 Tr
11,85 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,34%
26,34%
31,98%
31,98%
Chi phí hoạt động khác
1,00 Tr
1,00 Tr
1,05 Tr
1,05 Tr
Thu nhập ròng
28,80 Tr
28,80 Tr
25,20 Tr
25,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
27,55%
27,55%
24,02%
24,02%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,75 Tr
3,75 Tr
3,65 Tr
3,65 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google