Finance

Danh sách
PPLPHARMA:NSE
Piramal Pharma Ltd (Mumbai)
209,10 ₹
+0,41%
(+0,86) 1 ngày
7 thg 8, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PPLPHARMA...
Mở
207,00 ₹
Cao
212,24 ₹
Thấp
205,51 ₹
Vốn hoá thị trường
274,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,84 Tr
Khối lượng
4,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
212,43 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,30 ₹
EPS
-2,37 ₹
Số nhân viên
7 N
Mở
207,00 ₹
Cao
212,24 ₹
Thấp
205,51 ₹
Vốn hoá thị trường
274,57 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,84 Tr
Khối lượng
4,61 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
212,43 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
132,30 ₹
EPS
-2,37 ₹
Số nhân viên
7 N
Giới thiệu về Piramal Pharma Ltd (Mumbai)
Giám đốc điều hànhPeter DeYoung
Số nhân viên7,12 N
Ngày thành lập2020
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (INR)
-0,52 ₹ / -0,61 ₹
+15,03%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
22,70 T / 21,49 T
+5,63%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,44 T
21,40 T
27,52 T
22,70 T
Giá vốn hàng bán
7,02 T
7,86 T
13,95 T
8,52 T
Chi phí doanh thu
7,02 T
7,86 T
13,95 T
8,52 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,11 T
6,00 T
8,19 T
6,76 T
Chi phí hoạt động
13,85 T
13,71 T
11,09 T
14,46 T
Tổng chi phí hoạt động
20,88 T
21,57 T
25,04 T
22,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-441,50 Tr
-170,10 Tr
2,47 T
-283,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
656,00 Tr
432,40 Tr
-977,90 Tr
894,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-461,80 Tr
-938,60 Tr
430,00 Tr
-74,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-461,80 Tr
-527,50 Tr
1,40 T
-74,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
530,40 Tr
423,30 Tr
518,30 Tr
619,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-114,85%
-45,10%
120,53%
-830,16%
Chi phí hoạt động khác
5,71 T
5,58 T
723,30 Tr
5,47 T
Thu nhập ròng
-992,20 Tr
-1,36 T
-88,30 Tr
-693,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-4,85%
-6,36%
-0,32%
-3,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,75
-0,72
1,32
-0,52
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
70,70 Tr
-
Chi phí lãi suất
-824,20 Tr
-892,40 Tr
-805,40 Tr
-880,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-824,20 Tr
-892,40 Tr
-734,70 Tr
-880,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,03 T
2,13 T
2,18 T
2,24 T
EBITDA
1,45 T
1,68 T
4,32 T
1,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu

Bạn đang nghĩ gì vậy?
Hôm nay thị trường có gì biến động?
Khám phá mọi tiềm năng
Tạo danh mục đầu tư
Tạo tác vụ
Deep Search
Các ứng dụng của Google