Finance

Danh sách
PPJACK:KLSE
Pappajack Bhd
0,89 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PPJACK...
Mở
0,89 MYR
Cao
0,89 MYR
Thấp
0,88 MYR
Vốn hoá thị trường
683,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
245,82 N
Khối lượng
34,00 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,16
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
768,20 Tr
Số nhân viên
201
Mở
0,89 MYR
Cao
0,89 MYR
Thấp
0,88 MYR
Vốn hoá thị trường
683,70 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
245,82 N
Khối lượng
34,00 N
Cổ tức
1,97%
Cổ tức hằng quý
0,00 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
21,16
Cao nhất trong 52 tuần
1,10 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,88 MYR
EPS
0,04 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
768,20 Tr
Số nhân viên
201
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Pappajack Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên201
Ngày thành lập2013
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,65 Tr
34,43 Tr
37,31 Tr
37,86 Tr
Giá vốn hàng bán
18,46 Tr
18,33 Tr
19,26 Tr
19,96 Tr
Chi phí doanh thu
18,46 Tr
18,33 Tr
19,26 Tr
19,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,71 Tr
3,90 Tr
3,10 Tr
2,93 Tr
Chi phí hoạt động
1,75 Tr
3,46 Tr
3,18 Tr
2,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
20,21 Tr
21,78 Tr
22,44 Tr
22,84 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,44 Tr
12,65 Tr
14,86 Tr
15,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
11,20 Tr
10,82 Tr
12,92 Tr
12,21 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
11,20 Tr
10,41 Tr
12,92 Tr
12,21 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,14 Tr
4,16 Tr
3,88 Tr
3,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,00%
38,40%
30,00%
30,00%
Chi phí hoạt động khác
-223,00 N
213,36 N
-25,00 N
-171,00 N
Thu nhập ròng
8,06 Tr
6,67 Tr
9,04 Tr
8,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
24,69%
19,36%
24,24%
22,58%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
86,84 N
-
-
Chi phí lãi suất
-1,25 Tr
-2,32 Tr
-1,95 Tr
-2,81 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,25 Tr
-2,24 Tr
-1,95 Tr
-2,81 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
264,00 N
-655,00 N
112,00 N
122,00 N
EBITDA
13,64 Tr
13,84 Tr
16,13 Tr
18,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google