Finance

Danh sách
PPIH:NASDAQ
Perma-Pipe International Holdings Inc
32,05 US$
+0,09%
(+0,030) 1 ngày
6 thg 10, 14:26:53 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PPIH...
Mở
32,32 US$
Cao
32,36 US$
Thấp
31,98 US$
Vốn hoá thị trường
261,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,79 N
Khối lượng
21,07 N
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
36,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,01 US$
EPS
1,90 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,20 Tr
Số nhân viên
909
Mở
32,32 US$
Cao
32,36 US$
Thấp
31,98 US$
Vốn hoá thị trường
261,34 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
90,79 N
Khối lượng
21,07 N
Chỉ số P/E
16,88
Cao nhất trong 52 tuần
36,72 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
23,01 US$
EPS
1,90 US$
Beta
0,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,20 Tr
Số nhân viên
909
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Zacks
Zacks
·
1 ngày trước
Revisiting 2 Outperform Microcaps
Giới thiệu về Perma-Pipe International Holdings Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên909
Ngày thành lập1909
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpermapipe.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho PPIH trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho PPIH trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 32,05 US$
38,00 US$ (+18,56%)
Trung bình
38,00 US$ (+18,56%)
Thấp nhất
38,00 US$ (+18,56%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Sergey Glinyanov
Freedom Capital Markets
Buy
Maintained
38,00 US$
+18,6%
09/11/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 4 2026
thg 7 2026
Doanh thu
61,15 Tr
55,13 Tr
50,26 Tr
59,57 Tr
Giá vốn hàng bán
40,14 Tr
37,79 Tr
35,63 Tr
42,16 Tr
Chi phí doanh thu
40,14 Tr
37,79 Tr
35,63 Tr
42,16 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,60 Tr
12,37 Tr
10,00 Tr
13,15 Tr
Chi phí hoạt động
9,60 Tr
12,37 Tr
10,00 Tr
13,15 Tr
Tổng chi phí hoạt động
49,74 Tr
50,16 Tr
45,63 Tr
55,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,40 Tr
4,97 Tr
4,64 Tr
4,25 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 N
-62,00 N
-110,00 N
122,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,90 Tr
6,40 Tr
3,92 Tr
3,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,90 Tr
4,40 Tr
3,92 Tr
3,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,99 Tr
786,00 N
1,33 Tr
604,00 N
Thuế suất hiệu dụng
27,39%
12,27%
33,96%
15,62%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
6,32 Tr
4,92 Tr
1,80 Tr
2,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,33%
8,92%
3,58%
4,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
298,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-497,00 N
-802,00 N
-605,00 N
-507,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-497,00 N
-504,00 N
-605,00 N
-507,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
12,39 Tr
7,00 Tr
6,22 Tr
5,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-16,00 N
-
-22,00 N
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google