Finance

Danh sách
PPH:LON
PPHE Hotel Group Ltd
1.442,00 GBX
+0,70%
(+10,00) 1 ngày
14 thg 10, 09:15:17 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PPH...
Mở
1.400,00 GBX
Cao
1.448,00 GBX
Thấp
1.400,00 GBX
Vốn hoá thị trường
604,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,42 N
Khối lượng
1,78 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
9,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.090,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.298,00 GBX
EPS
3,68 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
1.400,00 GBX
Cao
1.448,00 GBX
Thấp
1.400,00 GBX
Vốn hoá thị trường
604,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
46,42 N
Khối lượng
1,78 N
Cổ tức
2,70%
Cổ tức hằng quý
9,75 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
3,92
Cao nhất trong 52 tuần
2.090,00 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
1.298,00 GBX
EPS
3,68 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,34 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PPHE Hotel Group Limited, formerly Park Plaza Hotels Europe, is an international hospitality real estate group. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về PPHE Hotel Group Ltd
Giám đốc điều hànhBoris Ernest Ivesha
Số nhân viên3 N
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpphe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
133,26 Tr
133,26 Tr
104,63 Tr
104,63 Tr
Giá vốn hàng bán
86,91 Tr
86,91 Tr
80,44 Tr
80,44 Tr
Chi phí doanh thu
86,91 Tr
86,91 Tr
80,44 Tr
80,44 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
-
-
Chi phí hoạt động
12,39 Tr
12,39 Tr
13,14 Tr
13,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
99,30 Tr
99,30 Tr
93,59 Tr
93,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
33,96 Tr
33,96 Tr
11,04 Tr
11,04 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,59 Tr
-2,59 Tr
-2,61 Tr
-2,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,85 Tr
5,85 Tr
67,54 Tr
67,54 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,89 Tr
19,89 Tr
-3,71 Tr
-3,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,17 Tr
1,17 Tr
530,00 N
530,00 N
Thuế suất hiệu dụng
19,98%
19,98%
0,78%
0,78%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
8,05 Tr
8,05 Tr
69,73 Tr
69,73 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,04%
6,04%
66,65%
66,65%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
765,50 N
765,50 N
1,38 Tr
1,38 Tr
Chi phí lãi suất
-12,72 Tr
-12,72 Tr
-13,36 Tr
-13,36 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-11,95 Tr
-11,95 Tr
-11,98 Tr
-11,98 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,39 Tr
12,39 Tr
13,14 Tr
13,14 Tr
EBITDA
43,42 Tr
43,42 Tr
24,19 Tr
24,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
79,50 N
79,50 N
-
-
Các ứng dụng của Google