Finance

Danh sách
PPGL:IDX
Prima Globalindo Logistik Tbk PT
468,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 9, 16:10:46 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PPGL...
Vốn hoá thị trường
360,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,89 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,94%
Cổ tức hằng quý
12 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
65,76
Cao nhất trong 52 tuần
468 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
104 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,18 Tr
Số nhân viên
73
Vốn hoá thị trường
360,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
272,89 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
9,94%
Cổ tức hằng quý
12 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
2 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
65,76
Cao nhất trong 52 tuần
468 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
104 IDR
EPS
7 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,18 Tr
Số nhân viên
73
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Prima Globalindo Logistik Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên73
Ngày thành lập2015
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
44,99 T
41,19 T
20,25 T
20,25 T
Giá vốn hàng bán
30,72 T
23,90 T
13,61 T
13,61 T
Chi phí doanh thu
30,72 T
23,90 T
13,61 T
13,61 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,76 T
1,95 T
5,10 T
5,10 T
Chi phí hoạt động
9,43 T
11,80 T
5,10 T
5,10 T
Tổng chi phí hoạt động
40,15 T
35,70 T
18,70 T
18,70 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,83 T
5,49 T
1,55 T
1,55 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
42,35 Tr
297,96 Tr
-43,09 Tr
-43,09 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,86 T
4,52 T
1,40 T
1,40 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,49 T
3,67 T
1,40 T
1,40 T
Chi phí thuế thu nhập
687,23 Tr
3,26 T
220,79 Tr
220,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,79%
72,22%
15,74%
15,74%
Chi phí hoạt động khác
1,67 T
3,11 T
-
-
Thu nhập ròng
2,36 T
760,02 Tr
1,18 T
1,18 T
Biên lợi nhuận ròng
5,25%
1,84%
5,83%
5,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
52,14 Tr
44,29 Tr
32,43 Tr
32,43 Tr
Chi phí lãi suất
-1,44 T
-2,17 T
-137,43 Tr
-137,43 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,39 T
-2,12 T
-105,00 Tr
-105,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
6,74 T
-
-
EBITDA
7,81 T
8,95 T
1,57 T
1,57 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google