Finance

Danh sách
PPE:ASX
PeopleIn Ltd
0,58 AU$
+0,88%
(+0,0050) 1 ngày
30 thg 9, 15:37:32 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PPE...
Mở
0,57 AU$
Cao
0,58 AU$
Thấp
0,57 AU$
Vốn hoá thị trường
58,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
133,31 N
Khối lượng
34,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,52 AU$
EPS
-0,09 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,87 Tr
Số nhân viên
117
Mở
0,57 AU$
Cao
0,58 AU$
Thấp
0,57 AU$
Vốn hoá thị trường
58,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
133,31 N
Khối lượng
34,81 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,95 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,52 AU$
EPS
-0,09 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
100,87 Tr
Số nhân viên
117
Giới thiệu về PeopleIn Ltd
Giám đốc điều hànhRoss Thompson
Số nhân viên117
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
197,02 Tr
197,02 Tr
197,52 Tr
197,52 Tr
Giá vốn hàng bán
184,75 Tr
184,75 Tr
186,54 Tr
186,54 Tr
Chi phí doanh thu
184,75 Tr
184,75 Tr
186,54 Tr
186,54 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,22 Tr
1,22 Tr
1,49 Tr
1,49 Tr
Chi phí hoạt động
10,93 Tr
10,93 Tr
11,94 Tr
11,94 Tr
Tổng chi phí hoạt động
195,68 Tr
195,68 Tr
198,48 Tr
198,48 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,34 Tr
1,34 Tr
-960,50 N
-960,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-135,50 N
-135,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
173,50 N
173,50 N
-5,88 Tr
-5,88 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
182,50 N
182,50 N
-1,99 Tr
-1,99 Tr
Chi phí thuế thu nhập
504,50 N
504,50 N
-1,24 Tr
-1,24 Tr
Thuế suất hiệu dụng
290,78%
290,78%
20,99%
20,99%
Chi phí hoạt động khác
6,25 Tr
6,25 Tr
7,45 Tr
7,45 Tr
Thu nhập ròng
-13,77 Tr
-13,77 Tr
-5,88 Tr
-5,88 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-6,99%
-6,99%
-2,97%
-2,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
99,00 N
99,00 N
197,50 N
197,50 N
Chi phí lãi suất
-1,28 Tr
-1,28 Tr
-1,10 Tr
-1,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,18 Tr
-1,18 Tr
-900,50 N
-900,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,46 Tr
3,46 Tr
3,00 Tr
3,00 Tr
EBITDA
4,13 Tr
4,13 Tr
150,50 N
150,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
15,05 Tr
15,05 Tr
Các ứng dụng của Google