Finance

Danh sách
PPAR3:BVMF
Polpar SA
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 11, 19:45:00 GMT-3  ·   BRL
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PPAR3...
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,00
EPS
24,57 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,70 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
0,00
EPS
24,57 R$
Số cổ phiếu đang lưu hành
101,70 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Polpar SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1988
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Industry-
Trang webpolpar.com.br
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng BRL
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng BRL
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
17,00 N
2,00 N
91,00 N
29,00 N
Chi phí hoạt động
17,00 N
2,00 N
91,00 N
29,00 N
Tổng chi phí hoạt động
17,00 N
2,00 N
91,00 N
29,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-17,00 N
-2,00 N
-91,00 N
-29,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-5,00 N
8,00 N
94,00 N
75,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
133,00 N
3,72 Tr
-2,00 N
42,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
133,00 N
3,72 Tr
-2,00 N
42,00 N
Chi phí thuế thu nhập
25,00 N
26,00 N
-
7,00 N
Thuế suất hiệu dụng
18,80%
0,70%
-
16,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
108,00 N
3,70 Tr
-2,00 N
35,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
155,00 N
3,72 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-5,00 N
-4,00 N
Chi phí lãi suất ròng
155,00 N
3,72 Tr
-5,00 N
-4,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google