Finance

Danh sách
Tại sao POWR giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
POWR:IDX
Cikarang Listrindo Tbk PT
950,00 IDR
-2,06%
(-20,00) 1 ngày
6 thg 11, 10:08:38 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POWR...
Mở
955 IDR
Cao
965 IDR
Thấp
930 IDR
Vốn hoá thị trường
15,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,37 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cổ tức
7,76%
Cổ tức hằng quý
18 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.040 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
670 IDR
EPS
98 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,09 T
Số nhân viên
849
Mở
955 IDR
Cao
965 IDR
Thấp
930 IDR
Vốn hoá thị trường
15,28 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
7,37 Tr
Khối lượng
1,37 Tr
Cổ tức
7,76%
Cổ tức hằng quý
18 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
9,72
Cao nhất trong 52 tuần
1.040 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
670 IDR
EPS
98 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
16,09 T
Số nhân viên
849
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Cikarang Listrindo Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên849
Ngày thành lập1990
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcUtilities
Industry-
Trang weblistrindo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
141,02 Tr
128,19 Tr
146,60 Tr
153,11 Tr
Giá vốn hàng bán
86,81 Tr
68,33 Tr
75,97 Tr
77,12 Tr
Chi phí doanh thu
86,81 Tr
68,33 Tr
75,97 Tr
77,12 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
9,45 Tr
12,83 Tr
13,66 Tr
11,93 Tr
Chi phí hoạt động
37,67 Tr
32,67 Tr
35,06 Tr
31,36 Tr
Tổng chi phí hoạt động
124,48 Tr
101,01 Tr
111,03 Tr
108,49 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,54 Tr
27,18 Tr
35,57 Tr
44,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-3,36 Tr
-32,40 N
-9,93 Tr
9,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
18,01 Tr
24,47 Tr
32,22 Tr
45,49 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,39 Tr
24,39 Tr
32,22 Tr
45,57 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,26 Tr
6,93 Tr
12,62 Tr
11,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
18,09%
28,33%
39,16%
25,74%
Chi phí hoạt động khác
12,61 Tr
3,99 Tr
4,68 Tr
3,37 Tr
Thu nhập ròng
14,75 Tr
17,54 Tr
19,60 Tr
33,78 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,46%
13,68%
13,37%
22,06%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,56 Tr
3,25 Tr
8,03 Tr
3,80 Tr
Chi phí lãi suất
-1,84 Tr
-5,12 Tr
-
-15,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,72 Tr
-1,87 Tr
8,03 Tr
-11,36 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
15,61 Tr
15,85 Tr
16,71 Tr
16,07 Tr
EBITDA
31,63 Tr
86,50 Tr
51,33 Tr
59,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google