Finance

Danh sách
POWERINDIA:NSE
Hitachi Energy India Ltd
30.750,00 ₹
-0,60%
(-185,00) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POWERINDIA...
Mở
30.850,00 ₹
Cao
31.025,00 ₹
Thấp
29.955,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
96,00 N
Khối lượng
110,55 N
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
119,15
Cao nhất trong 52 tuần
38.785,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16.111,00 ₹
EPS
258,08 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
30.850,00 ₹
Cao
31.025,00 ₹
Thấp
29.955,00 ₹
Vốn hoá thị trường
1,38 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
96,00 N
Khối lượng
110,55 N
Cổ tức
0,03%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
119,15
Cao nhất trong 52 tuần
38.785,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
16.111,00 ₹
EPS
258,08 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Hitachi Energy India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,78 N
Ngày thành lập2019
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
65,99 ₹ / 51,40 ₹
+28,39%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
24,94 T / 23,18 T
+7,60%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
18,45 T
20,82 T
27,54 T
24,94 T
Giá vốn hàng bán
10,54 T
12,60 T
17,95 T
14,81 T
Chi phí doanh thu
10,54 T
12,60 T
17,95 T
14,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,56 T
1,68 T
1,85 T
1,62 T
Chi phí hoạt động
5,05 T
5,04 T
5,41 T
6,17 T
Tổng chi phí hoạt động
15,59 T
17,63 T
23,36 T
20,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,86 T
3,19 T
4,18 T
3,95 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
698,10 Tr
858,00 Tr
-2,13 T
-22,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,53 T
3,48 T
4,43 T
3,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,53 T
4,02 T
4,43 T
3,90 T
Chi phí thuế thu nhập
885,50 Tr
863,60 Tr
1,13 T
953,60 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,09%
24,83%
25,46%
24,48%
Chi phí hoạt động khác
3,24 T
3,09 T
3,29 T
4,27 T
Thu nhập ròng
2,64 T
2,61 T
3,30 T
2,94 T
Biên lợi nhuận ròng
14,33%
12,55%
12,00%
11,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
59,31
67,80
74,14
65,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
2,39 T
-
Chi phí lãi suất
-28,60 Tr
-25,30 Tr
-5,60 Tr
-32,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-28,60 Tr
-25,30 Tr
2,38 T
-32,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
258,20 Tr
265,60 Tr
268,60 Tr
284,60 Tr
EBITDA
3,11 T
3,37 T
4,39 T
4,16 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google