Finance

Danh sách
POWERGRID:NSE
Power Grid Corporation of India Ltd
250,50 ₹
+0,60%
(+1,50) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POWERGRID...
Mở
248,10 ₹
Cao
250,50 ₹
Thấp
245,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,33 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,46 Tr
Khối lượng
12,31 Tr
Cổ tức
3,59%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,65
Cao nhất trong 52 tuần
324,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
244,65 ₹
EPS
17,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,23 T
Số nhân viên
10 N
Mở
248,10 ₹
Cao
250,50 ₹
Thấp
245,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,33 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
9,46 Tr
Khối lượng
12,31 Tr
Cổ tức
3,59%
Cổ tức hằng quý
2,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,65
Cao nhất trong 52 tuần
324,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
244,65 ₹
EPS
17,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,23 T
Số nhân viên
10 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Power Grid Corporation of India Limited is an Indian central public sector undertaking under the ownership of the Ministry of Power, Government of India. It is engaged mainly in transmission of bulk power across different states of India. It is headquartered in Gurugram. Power Grid transmits about 50% of the total power generated in India on its transmission network. Wikipedia
Giới thiệu về Power Grid Corporation of India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,74 N
Ngày thành lập23 thg 10, 1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpowergrid.in
Báo cáo gần đây nhất
7 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
3,98 ₹ / 4,10 ₹
-2,93%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (INR)
114,97 T / 123,93 T
-7,23%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
114,76 T
123,95 T
116,66 T
114,97 T
Giá vốn hàng bán
-
-
11,31 T
-
Chi phí doanh thu
-
-
11,31 T
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,68 T
6,59 T
10,06 T
6,74 T
Chi phí hoạt động
55,85 T
51,24 T
34,06 T
50,89 T
Tổng chi phí hoạt động
55,85 T
51,24 T
45,37 T
50,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
58,91 T
72,72 T
71,29 T
64,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,94 T
2,04 T
-9,32 T
2,00 T
EBT bao gồm các mục bất thường
43,95 T
54,97 T
1,55 T
44,81 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
38,78 T
52,39 T
39,34 T
45,87 T
Chi phí thuế thu nhập
8,29 T
13,12 T
-43,91 T
8,83 T
Thuế suất hiệu dụng
18,87%
23,87%
-2.828,96%
19,70%
Chi phí hoạt động khác
16,94 T
10,83 T
-8,95 T
12,87 T
Thu nhập ròng
35,66 T
41,85 T
45,46 T
35,98 T
Biên lợi nhuận ròng
31,07%
33,76%
38,97%
31,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,28
4,19
9,00
3,98
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,28 T
-
Chi phí lãi suất
-21,48 T
-21,90 T
-38,03 T
-20,23 T
Chi phí lãi suất ròng
-21,48 T
-21,90 T
-10,75 T
-20,23 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
32,23 T
33,81 T
32,95 T
31,28 T
EBITDA
90,67 T
104,88 T
103,78 T
96,56 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google