Finance

Danh sách
Tại sao POS tăng 2,04%?
Tìm hiểu sâu hơn
POS:KLSE
Bưu chính Malaysia
0,25 MYR
+2,04%
(+0,0050) 1 ngày
2 thg 10, 17:00:00 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POS...
Mở
0,24 MYR
Cao
0,26 MYR
Thấp
0,24 MYR
Vốn hoá thị trường
195,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 MYR
EPS
-0,24 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
782,78 Tr
Số nhân viên
16 N
Mở
0,24 MYR
Cao
0,26 MYR
Thấp
0,24 MYR
Vốn hoá thị trường
195,69 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,05 Tr
Khối lượng
1,40 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
0,37 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
0,24 MYR
EPS
-0,24 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
782,78 Tr
Số nhân viên
16 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Pos Malaysia Berhad is a Malaysian national postal and courier service provider headquartered at the Dayabumi Complex in Kuala Lumpur, Malaysia. The company although involved principally in postal and courier service operates as a diversified group involved in aviation, logistics and information technology. It was originally established as a government department in the early 1800s before being corporatised in 1992. Wikipedia
Giới thiệu về Bưu chính Malaysia
Giám đốc điều hànhCharles Brewer
Số nhân viên16,2 N
Ngày thành lập1826
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAir cargo
Trang webpos.com.my
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
462,77 Tr
467,81 Tr
501,36 Tr
481,30 Tr
Giá vốn hàng bán
485,40 Tr
199,79 Tr
496,56 Tr
510,56 Tr
Chi phí doanh thu
485,40 Tr
199,79 Tr
496,56 Tr
510,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
323,04 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
2,00 Tr
317,50 Tr
3,17 Tr
903,00 N
Tổng chi phí hoạt động
487,40 Tr
517,29 Tr
499,73 Tr
511,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-24,63 Tr
-49,48 Tr
1,63 Tr
-30,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
85,00 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-39,23 Tr
-67,15 Tr
-13,09 Tr
-41,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-39,23 Tr
-64,14 Tr
-13,09 Tr
-41,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,60 Tr
9,49 Tr
6,03 Tr
1,95 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-14,28%
-14,13%
-46,04%
-4,71%
Chi phí hoạt động khác
2,00 Tr
-8,18 Tr
3,17 Tr
903,00 N
Thu nhập ròng
-45,23 Tr
-77,09 Tr
-19,54 Tr
-43,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-9,77%
-16,48%
-3,90%
-9,03%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,23 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-14,58 Tr
-15,98 Tr
-14,73 Tr
-11,19 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,58 Tr
-14,75 Tr
-14,73 Tr
-11,19 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,55 Tr
-28,37 Tr
21,28 Tr
-10,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-39,00 N
-34,00 N
-13,00 N
1,90 Tr
Các ứng dụng của Google