Finance

Danh sách
PORT:IDX
Nusantara Pelabuhan Handal Tbk PT
945,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
12 thg 10, 09:14:09 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PORT...
Vốn hoá thị trường
2,66 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
27,62 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
17,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.030 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
775 IDR
EPS
56 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,81 T
Số nhân viên
666
Vốn hoá thị trường
2,66 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
27,62 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
17,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.030 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
775 IDR
EPS
56 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,81 T
Số nhân viên
666
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nusantara Pelabuhan Handal Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên666
Ngày thành lập29 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
315,60 T
338,60 T
266,89 T
339,71 T
Giá vốn hàng bán
220,16 T
239,11 T
191,48 T
220,04 T
Chi phí doanh thu
220,16 T
239,11 T
191,48 T
220,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,67 T
35,27 T
19,92 T
22,11 T
Chi phí hoạt động
19,15 T
25,59 T
19,95 T
22,49 T
Tổng chi phí hoạt động
239,31 T
264,69 T
211,43 T
242,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,29 T
73,91 T
55,46 T
97,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-233,39 Tr
-174,03 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
56,23 T
57,65 T
39,09 T
83,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,21 T
57,24 T
39,09 T
83,21 T
Chi phí thuế thu nhập
28,04 T
17,30 T
12,08 T
13,14 T
Thuế suất hiệu dụng
49,87%
30,01%
30,91%
15,79%
Chi phí hoạt động khác
-526,93 Tr
-9,69 T
25,36 Tr
377,61 Tr
Thu nhập ròng
26,20 T
35,58 T
25,46 T
68,97 T
Biên lợi nhuận ròng
8,30%
10,51%
9,54%
20,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 T
3,46 T
1,86 T
2,45 T
Chi phí lãi suất
-20,36 T
-19,36 T
-18,72 T
-18,34 T
Chi phí lãi suất ròng
-18,24 T
-15,90 T
-16,86 T
-15,89 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,70 T
150,41 T
71,63 T
113,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google