Finance

Danh sách
PORT:IDX
Nusantara Pelabuhan Handal Tbk PT
960,00 IDR
+1,59%
(+15,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:10:40 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PORT...
Mở
940 IDR
Cao
970 IDR
Thấp
940 IDR
Vốn hoá thị trường
2,70 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
27,62 N
Khối lượng
19,50 N
Chỉ số P/E
17,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.030 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
775 IDR
EPS
56 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,81 T
Số nhân viên
666
Mở
940 IDR
Cao
970 IDR
Thấp
940 IDR
Vốn hoá thị trường
2,70 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
27,62 N
Khối lượng
19,50 N
Chỉ số P/E
17,29
Cao nhất trong 52 tuần
2.030 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
775 IDR
EPS
56 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,81 T
Số nhân viên
666
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Nusantara Pelabuhan Handal Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên666
Ngày thành lập29 thg 12, 2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
315,60 T
338,60 T
266,89 T
339,71 T
Giá vốn hàng bán
220,16 T
239,11 T
191,48 T
220,04 T
Chi phí doanh thu
220,16 T
239,11 T
191,48 T
220,04 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,67 T
35,27 T
19,92 T
22,11 T
Chi phí hoạt động
19,15 T
25,59 T
19,95 T
22,49 T
Tổng chi phí hoạt động
239,31 T
264,69 T
211,43 T
242,53 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
76,29 T
73,91 T
55,46 T
97,18 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-233,39 Tr
-174,03 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
56,23 T
57,65 T
39,09 T
83,21 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,21 T
57,24 T
39,09 T
83,21 T
Chi phí thuế thu nhập
28,04 T
17,30 T
12,08 T
13,14 T
Thuế suất hiệu dụng
49,87%
30,01%
30,91%
15,79%
Chi phí hoạt động khác
-526,93 Tr
-9,69 T
25,36 Tr
377,61 Tr
Thu nhập ròng
26,20 T
35,58 T
25,46 T
68,97 T
Biên lợi nhuận ròng
8,30%
10,51%
9,54%
20,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,12 T
3,46 T
1,86 T
2,45 T
Chi phí lãi suất
-20,36 T
-19,36 T
-18,72 T
-18,34 T
Chi phí lãi suất ròng
-18,24 T
-15,90 T
-16,86 T
-15,89 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
92,70 T
150,41 T
71,63 T
113,34 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google