Finance

Danh sách
PORF:AMS
Koninklijke Porceleyne Fles NV
14,40 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:30:18 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PORF...
Vốn hoá thị trường
15,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,17%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 5, 2019
Chỉ số P/E
18,23
Cao nhất trong 52 tuần
14,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,30 €
EPS
0,79 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 Tr
Số nhân viên
59
Vốn hoá thị trường
15,59 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
82,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,17%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 5, 2019
Chỉ số P/E
18,23
Cao nhất trong 52 tuần
14,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
11,30 €
EPS
0,79 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,08 Tr
Số nhân viên
59
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Koninklijke Porceleyne Fles NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên59
Ngày thành lập1653
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,34 Tr
2,34 Tr
6,62 Tr
6,62 Tr
Giá vốn hàng bán
345,50 N
345,50 N
2,38 Tr
2,38 Tr
Chi phí doanh thu
345,50 N
345,50 N
2,38 Tr
2,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,28 Tr
1,28 Tr
1,72 Tr
1,72 Tr
Chi phí hoạt động
1,93 Tr
1,93 Tr
3,75 Tr
3,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,27 Tr
2,27 Tr
6,14 Tr
6,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
67,50 N
67,50 N
486,50 N
486,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
159,50 N
159,50 N
493,00 N
493,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-37,50 N
-37,50 N
379,50 N
379,50 N
Chi phí thuế thu nhập
45,50 N
45,50 N
179,50 N
179,50 N
Thuế suất hiệu dụng
28,53%
28,53%
36,41%
36,41%
Chi phí hoạt động khác
439,50 N
439,50 N
1,69 Tr
1,69 Tr
Thu nhập ròng
100,00 N
100,00 N
234,00 N
234,00 N
Biên lợi nhuận ròng
4,27%
4,27%
3,53%
3,53%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,00 N
30,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-135,00 N
-135,00 N
-107,00 N
-107,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-105,00 N
-105,00 N
-107,00 N
-107,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
195,00 N
195,00 N
263,50 N
263,50 N
EBITDA
190,50 N
190,50 N
831,50 N
831,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-465,50 N
-465,50 N
-113,50 N
-113,50 N
Các ứng dụng của Google