Finance

Beta
Danh sách
PORF:AMS
Koninklijke Porceleyne Fles NV
12,60 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 5, 16:30:15 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PORF...
Vốn hoá thị trường
13,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
229,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 5, 2019
Chỉ số P/E
19,05
Cao nhất trong 52 tuần
14,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 €
EPS
0,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 Tr
Số nhân viên
63
Vốn hoá thị trường
13,07 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
229,00
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,76%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 5, 2019
Chỉ số P/E
19,05
Cao nhất trong 52 tuần
14,80 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,50 €
EPS
0,66 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,04 Tr
Số nhân viên
63
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Koninklijke Porceleyne Fles NV
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên63
Ngày thành lập1653
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
thg 6 2025
Doanh thu
2,23 Tr
2,23 Tr
2,70 Tr
2,70 Tr
Giá vốn hàng bán
260,00 N
260,00 N
346,00 N
346,00 N
Chi phí doanh thu
260,00 N
260,00 N
346,00 N
346,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,22 Tr
1,22 Tr
1,10 Tr
1,10 Tr
Chi phí hoạt động
1,89 Tr
1,89 Tr
1,93 Tr
1,93 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,15 Tr
2,15 Tr
2,28 Tr
2,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
80,50 N
80,50 N
418,50 N
418,50 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-26,50 N
-26,50 N
308,50 N
308,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,50 N
-26,50 N
308,50 N
308,50 N
Chi phí thuế thu nhập
-2,00 N
-2,00 N
79,50 N
79,50 N
Thuế suất hiệu dụng
7,55%
7,55%
25,77%
25,77%
Chi phí hoạt động khác
435,50 N
435,50 N
619,50 N
619,50 N
Thu nhập ròng
-34,50 N
-34,50 N
213,00 N
213,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-1,55%
-1,55%
7,89%
7,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
38,00 N
38,00 N
-
-
Chi phí lãi suất
-145,00 N
-145,00 N
-110,00 N
-110,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-107,00 N
-107,00 N
-110,00 N
-110,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
212,00 N
212,00 N
202,00 N
202,00 N
EBITDA
226,00 N
226,00 N
634,50 N
634,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu