Finance

Danh sách
POONAWALLA:NSE
Poonawalla Fincorp Ltd
447,50 ₹
+1,40%
(+6,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:01 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POONAWALLA...
Mở
441,00 ₹
Cao
452,70 ₹
Thấp
434,30 ₹
Vốn hoá thị trường
394,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
2,31 Tr
Chỉ số P/E
35,00
Cao nhất trong 52 tuần
544,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
361,20 ₹
EPS
12,79 ₹
Số nhân viên
6 N
Mở
441,00 ₹
Cao
452,70 ₹
Thấp
434,30 ₹
Vốn hoá thị trường
394,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,12 Tr
Khối lượng
2,31 Tr
Chỉ số P/E
35,00
Cao nhất trong 52 tuần
544,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
361,20 ₹
EPS
12,79 ₹
Số nhân viên
6 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Poonawalla Fincorp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên5,86 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo gần đây nhất
9 thg 10, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2027
- / -
Doanh thu/Ước tính (INR)
12,43 T / 15,69 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
thg 9 2026
Doanh thu
8,00 T
9,70 T
10,55 T
12,43 T
Giá vốn hàng bán
-
45,80 Tr
-
-
Chi phí doanh thu
-
45,80 Tr
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,85 T
3,60 T
2,94 T
3,02 T
Chi phí hoạt động
6,06 T
6,25 T
6,44 T
7,41 T
Tổng chi phí hoạt động
6,06 T
6,29 T
6,44 T
7,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,94 T
3,41 T
4,11 T
5,01 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
60,10 Tr
14,10 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,00 T
3,41 T
4,11 T
5,01 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,00 T
3,42 T
4,11 T
5,01 T
Chi phí thuế thu nhập
499,90 Tr
862,80 Tr
1,04 T
1,26 T
Thuế suất hiệu dụng
24,97%
25,30%
25,18%
25,22%
Chi phí hoạt động khác
2,97 T
2,39 T
3,20 T
4,05 T
Thu nhập ròng
1,50 T
2,55 T
3,08 T
3,75 T
Biên lợi nhuận ròng
18,77%
26,27%
29,17%
30,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,85
3,14
3,54
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
241,00 Tr
255,30 Tr
304,00 Tr
345,00 Tr
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,10 Tr
-5,10 Tr
-
-
Các ứng dụng của Google