Finance

Danh sách
PONNIERODE:NSE
Ponni Sugars (Erode) Ltd
370,00 ₹
-1,28%
(-4,80) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho PONNIERODE...
Mở
373,90 ₹
Cao
378,30 ₹
Thấp
370,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,70 N
Khối lượng
29,55 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,43
Cao nhất trong 52 tuần
455,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
252,40 ₹
EPS
57,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,60 Tr
Số nhân viên
174
Mở
373,90 ₹
Cao
378,30 ₹
Thấp
370,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,19 T
Khối lượng giao dịch trung bình
76,70 N
Khối lượng
29,55 N
Cổ tức
1,35%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
6,43
Cao nhất trong 52 tuần
455,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
252,40 ₹
EPS
57,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
8,60 Tr
Số nhân viên
174
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ponni Sugars (Erode) Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên174
Ngày thành lập1996
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,14 T
1,51 T
895,40 Tr
918,70 Tr
Giá vốn hàng bán
851,50 Tr
1,29 T
695,30 Tr
796,40 Tr
Chi phí doanh thu
851,50 Tr
1,29 T
695,30 Tr
796,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
62,20 Tr
65,90 Tr
65,20 Tr
75,40 Tr
Chi phí hoạt động
140,10 Tr
154,40 Tr
50,80 Tr
168,90 Tr
Tổng chi phí hoạt động
991,60 Tr
1,45 T
746,10 Tr
965,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
145,70 Tr
65,90 Tr
149,30 Tr
-46,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
9,80 Tr
36,80 Tr
-42,60 Tr
31,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
170,40 Tr
102,70 Tr
660,80 Tr
-15,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
155,40 Tr
102,70 Tr
204,60 Tr
-15,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
24,80 Tr
8,00 Tr
394,00 Tr
-3,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,55%
7,79%
59,62%
19,61%
Chi phí hoạt động khác
50,70 Tr
61,30 Tr
-44,00 Tr
64,70 Tr
Thu nhập ròng
145,60 Tr
94,70 Tr
266,80 Tr
-12,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
12,80%
6,26%
29,80%
-1,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
102,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-100,00 N
-
-4,70 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-100,00 N
-
97,90 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
27,20 Tr
27,20 Tr
29,60 Tr
28,80 Tr
EBITDA
172,30 Tr
91,10 Tr
176,80 Tr
-19,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google