Finance

Danh sách
POLYPLEX:NSE
Polyplex Corp Ltd
1.055,80 ₹
-0,52%
(-5,50) 1 ngày
30 thg 9, 14:49:55 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POLYPLEX...
Mở
1.066,60 ₹
Cao
1.117,50 ₹
Thấp
1.055,60 ₹
Vốn hoá thị trường
33,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,73 N
Khối lượng
31,24 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
21,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.264,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
740,00 ₹
EPS
49,47 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,98 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.066,60 ₹
Cao
1.117,50 ₹
Thấp
1.055,60 ₹
Vốn hoá thị trường
33,14 T
Khối lượng giao dịch trung bình
50,73 N
Khối lượng
31,24 N
Cổ tức
0,28%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
21,34
Cao nhất trong 52 tuần
1.264,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
740,00 ₹
EPS
49,47 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,98 Tr
Số nhân viên
1 N
Hồ sơ
Polyplex Corporation Ltd. is an Indian multinational company which produces biaxially oriented polyester film for packaging, electrical and various industrial applications. The company is a major exporter of PET film to the United States, Europe, Southeast Asia, South America and Australia. Wikipedia
Giới thiệu về Polyplex Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpolyplex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,94 T
16,82 T
18,71 T
22,54 T
Giá vốn hàng bán
12,52 T
11,62 T
9,76 T
14,33 T
Chi phí doanh thu
12,52 T
11,62 T
9,76 T
14,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,85 T
2,00 T
2,41 T
2,17 T
Chi phí hoạt động
5,16 T
5,10 T
8,51 T
5,78 T
Tổng chi phí hoạt động
17,68 T
16,72 T
18,27 T
20,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
264,00 Tr
106,60 Tr
433,13 Tr
2,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
227,70 Tr
187,20 Tr
-454,55 Tr
254,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
234,60 Tr
249,70 Tr
425,54 Tr
2,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
234,60 Tr
249,70 Tr
479,91 Tr
2,11 T
Chi phí thuế thu nhập
-100,40 Tr
-46,40 Tr
49,26 Tr
395,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-42,80%
-18,58%
11,58%
18,79%
Chi phí hoạt động khác
2,41 T
2,16 T
5,16 T
2,68 T
Thu nhập ròng
247,00 Tr
147,60 Tr
248,01 Tr
910,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,38%
0,88%
1,33%
4,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
395,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-130,40 Tr
-129,50 Tr
-109,71 Tr
-169,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,40 Tr
-129,50 Tr
285,73 Tr
-169,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
888,00 Tr
944,60 Tr
942,89 Tr
943,50 Tr
EBITDA
1,14 T
833,37 Tr
1,33 T
3,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google