Finance

Danh sách
POLYPLEX:NSE
Polyplex Corp Ltd
1.038,00 ₹
-1,61%
(-17,00) 1 ngày
1 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho POLYPLEX...
Mở
1.055,00 ₹
Cao
1.070,30 ₹
Thấp
1.010,00 ₹
Vốn hoá thị trường
32,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,01 N
Khối lượng
41,34 N
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
20,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.264,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
740,00 ₹
EPS
49,47 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,98 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
1.055,00 ₹
Cao
1.070,30 ₹
Thấp
1.010,00 ₹
Vốn hoá thị trường
32,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,01 N
Khối lượng
41,34 N
Cổ tức
0,29%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 11, 2025
Chỉ số P/E
20,98
Cao nhất trong 52 tuần
1.264,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
740,00 ₹
EPS
49,47 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
31,98 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Polyplex Corporation Ltd. is an Indian multinational company which produces biaxially oriented polyester film for packaging, electrical and various industrial applications. The company is a major exporter of PET film to the United States, Europe, Southeast Asia, South America and Australia. Wikipedia
Giới thiệu về Polyplex Corp Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpolyplex.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
17,94 T
16,82 T
18,71 T
22,54 T
Giá vốn hàng bán
12,52 T
11,62 T
9,76 T
14,33 T
Chi phí doanh thu
12,52 T
11,62 T
9,76 T
14,33 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,85 T
2,00 T
2,41 T
2,17 T
Chi phí hoạt động
5,16 T
5,10 T
8,51 T
5,78 T
Tổng chi phí hoạt động
17,68 T
16,72 T
18,27 T
20,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
264,00 Tr
106,60 Tr
433,13 Tr
2,42 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
227,70 Tr
187,20 Tr
-454,55 Tr
254,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
234,60 Tr
249,70 Tr
425,54 Tr
2,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
234,60 Tr
249,70 Tr
479,91 Tr
2,11 T
Chi phí thuế thu nhập
-100,40 Tr
-46,40 Tr
49,26 Tr
395,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-42,80%
-18,58%
11,58%
18,79%
Chi phí hoạt động khác
2,41 T
2,16 T
5,16 T
2,68 T
Thu nhập ròng
247,00 Tr
147,60 Tr
248,01 Tr
910,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,38%
0,88%
1,33%
4,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
395,44 Tr
-
Chi phí lãi suất
-130,40 Tr
-129,50 Tr
-109,71 Tr
-169,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-130,40 Tr
-129,50 Tr
285,73 Tr
-169,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
888,00 Tr
944,60 Tr
942,89 Tr
943,50 Tr
EBITDA
1,14 T
833,37 Tr
1,33 T
3,33 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google